Theo tiêu chuẩn thống kê của Liên Hiệp Quốc (UNSD geoscheme), trên thế giới có 248 quốc gia và vùng lãnh thổ. Bạn thử tưởng tượng nếu mỗi quốc gia, vùng lãnh thổ đều có 1 tiêu chuẩn riêng áp dụng khi tạo ra 1 sản phẩm hay xây 1 công trình xây dựng thì sẽ như thế nào? Việc giao thương sẽ vô cùng khó khăn, các vật liệu, sản phẩm khi bán vào nước nào sẽ phải sản xuất theo tiêu chuẩn đó gây rối cho nhà sản xuất, và kỹ sư các nước sẽ khó có thể hiểu quy ước bản vẽ, quy cách sản phẩm của nhau. Thật may, bạn sẽ không phải sống trong 1 thế giới đầy khó khăn như vậy. Thực tế trên thế giới chỉ có 1 vài tiêu chuẩn chính thức và hầu hết các tiêu chuẩn khác đều tạo ra dựa trên tiêu chuẩn quốc tế (ISO), thêm bớt 1 số thông số để phù hợp với quốc gia hoặc 1 điều kiện cụ thể. Dưới đây là bảng liệt kê các tiêu chuẩn phổ biến.
| Quốc gia, vùng lãnh thổ | Tên viết tắt | Tên tổ chức | Nội dung hoạt động | Trang chủ |
|---|---|---|---|---|
| Quốc tế | ISO | Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (International Organization for Standardization) | Đây là một tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế, được cấu thành từ các cơ quan tiêu chuẩn đại diện của các quốc gia trên thế giới. Tổ chức được thành lập vào năm 1947. Ngoài việc thúc đẩy sự phát triển của các hoạt động tiêu chuẩn hóa nhằm hỗ trợ trao đổi/lưu thông sản phẩm và dịch vụ giữa các quốc gia, tổ chức còn có mục tiêu phát triển hợp tác quốc tế trong các hoạt động trí tuệ, khoa học, kỹ thuật và kinh tế. Tổ chức này xây dựng các tiêu chuẩn quốc tế trong tất cả các lĩnh vực công nghiệp, khai khoáng, nông nghiệp, dược phẩm…, ngoại trừ lĩnh vực kỹ thuật điện và điện tử. | http://www.iso.org/ iso/home.htm |
| IEC | Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (International Electrotechnical Commission) | Đây là một tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế được thành lập vào năm 1906 với mục đích xây dựng các tiêu chuẩn quốc tế trong lĩnh vực kỹ thuật điện và điện tử. Các cơ quan tiêu chuẩn đại diện của nhiều quốc gia trên thế giới tham gia tổ chức này. Đối tượng tiêu chuẩn hóa bao gồm tất cả các vấn đề trong lĩnh vực kỹ thuật điện và điện tử. Ngoài ra, tổ chức còn thúc đẩy hợp tác quốc tế liên quan đến những vấn đề như đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn. | http://www.iec.ch/ | |
| ITU | Liên minh Viễn thông Quốc tế (International Telecommunication Union) | Đây là một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc, phụ trách tiêu chuẩn hóa, điều tiết và điều phối quốc tế trong lĩnh vực viễn thông toàn cầu. Tổ chức được thành lập vào năm 1865. Hiện nay, cơ cấu tổ chức bao gồm ba bộ phận: Ngành vô tuyến điện (ITU-R), Ngành tiêu chuẩn hóa viễn thông (ITU-T), và Ngành phát triển viễn thông (ITU-D). | http://www.itu.int/ net/home/index.aspx |
|
| Nhật Bản | JIS | Tiêu chuẩn Công Nghiệp Nhật Bản (Japanese Industrial Standards) | Đây là tổ chức quốc gia chịu trách nhiệm xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia liên quan đến sản phẩm công nghiệp tại Nhật Bản, bao gồm các quy cách tiêu chuẩn, phương pháp đánh giá/đo lường. Các tiêu chuẩn do JIS xây dựng được ban hành bởi bộ trưởng có thẩm quyền dựa trên Luật Tiêu chuẩn hóa Công nghiệp, sau khi nhận được kiến nghị của Hội đồng Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JISC: Japanese Industrial Standards Committee). Phạm vi các tiêu chuẩn được xây dựng rất rộng, không chỉ bao gồm các sản phẩm công nghiệp như ô tô, thiết bị gia dụng mà còn cả lĩnh vực xử lý thông tin, ví dụ như mã ký tự. | http://www.jisc.go.jp/ |
| PSE | Luật An toàn Thiết Bị Điện và Vật liệu của Nhật Bản (Product Safety Electrical Appliance &Material) | là luật quy định về an toàn đối với thiết bị điện và vật liệu điện. Luật này được ban hành năm 2001 nhằm thay thế Luật Kiểm soát Thiết bị Điện cũ. Theo luật, các sản phẩm điện muốn bán tại Nhật Bản phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và có dấu chứng nhận PSE (hình tròn hoặc hình thoi, tùy loại sản phẩm). Luật này giúp: Đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, Nới lỏng thủ tục cho nhà sản xuất/nhập khẩu, Đồng thời tăng cường chế tài nếu vi phạm. | http://www.meti.go.jp/policy/consumer/seian/denan/ | |
| Trung Quốc | GB | Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc (Zhōngguó Guójiā Biāozhǔn) | Đây là tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc do Hiệp hội Tiêu chuẩn Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (CSBTS: China State Bureau of Technical Supervision) ban hành. Cơ quan này là một bộ phận của Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Quốc gia Trung Quốc (SAC: Standardization Administration of China). Tiêu chuẩn GB tương đương với tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Các tiêu chuẩn GB được chia làm hai loại theo tính bắt buộc: 🔹Tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc (GB) 🔹Tiêu chuẩn quốc gia khuyến nghị (GB/T) Phần lớn các tiêu chuẩn thuộc loại khuyến nghị. Tuy nhiên, những tiêu chuẩn quan trọng liên quan đến sức khỏe, an toàn, bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thì cơ bản sẽ thuộc loại bắt buộc. Ngoài ra, còn có loại Tài liệu kỹ thuật hướng dẫn tiêu chuẩn hóa quốc gia (GB/Z). | http://www.sac.gov.cn/ |
| CCC | Chứng nhận an toàn và chất lượng (China Compulsory Certification) | Là hệ thống chứng nhận bắt buộc về an toàn và chất lượng đối với nhiều loại sản phẩm tại Trung Quốc. Được áp dụng từ năm 2002, thay thế cho hai hệ thống trước đó: CCIB (China Commodity Inspection Bureau) và CCEE (chứng nhận an toàn điện của Trung Quốc). Nếu sản phẩm thuộc diện quản lý mà không có dấu CCC, thì không được phép xuất khẩu, nhập khẩu hoặc bán tại Trung Quốc. 🔹Phạm vi áp dụng: Các sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp, ví dụ: Thiết bị điện gia dụng (máy giặt, nồi cơm điện, tủ lạnh…). Linh kiện điện – điện tử. Thiết bị viễn thông. Ô tô và phụ tùng ô tô. Một số sản phẩm dây cáp, công tắc, ổ cắm… 🔹Ý nghĩa: Đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Tăng cường quản lý chất lượng sản phẩm trong thị trường nội địa. Góp phần bảo vệ môi trường và lợi ích công cộng. | ||
| Hàn Quốc | KS | Tiêu chuẩn Công Nghiệp Hàn Quốc (Korean Industrial Standards) | Là hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Hàn Quốc, tương tự như JIS của Nhật Bản hay GB của Trung Quốc. Do Cơ quan Công nghệ và Tiêu chuẩn Hàn Quốc (KATS: Korean Agency for Technology and Standards) thuộc Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng ban hành và quản lý. Ký hiệu: KS + số hiệu (ví dụ: KS C 8305 cho phích cắm điện). 🔹 Phân loại Tiêu chuẩn KS được áp dụng cho nhiều lĩnh vực: Sản phẩm công nghiệp (cơ khí, điện – điện tử, vật liệu, hóa chất…). Nông sản và thực phẩm. Dịch vụ và quy trình quản lý chất lượng. 🔹 Hệ thống chứng nhận Các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn KS có thể được gắn dấu chứng nhận KS Mark. Đây là chứng nhận chất lượng bắt buộc đối với một số ngành hàng và tự nguyện đối với những ngành khác. | http://www.ksa.or.kr/eng/ |
| Châu Âu | EN | Tiêu chuẩn Châu Âu (European Norm) | Tiêu chuẩn Thống nhất Châu Âu, được ban hành nhằm thúc đẩy sự thống nhất về tiêu chuẩn công nghiệp và tạo thuận lợi cho thương mại giữa các quốc gia thành viên trong khu vực EU (Liên minh Châu Âu). Nội dung cụ thể của các tiêu chuẩn EN do các ủy ban chuyên ngành thuộc EU ban hành, ví dụ: Trong lĩnh vực điện: do Ủy ban Tiêu chuẩn Điện Châu Âu (CENELEC: Comité Européen de Normalisation Electrotechnique) phụ trách. Trong lĩnh vực viễn thông: do Viện Tiêu chuẩn Viễn thông Châu Âu (ETSI: European Telecommunications Standards Institute) phụ trách. Trong các lĩnh vực kỹ thuật khác (ngoài điện và viễn thông): do Ủy ban Tiêu chuẩn Châu Âu (CEN: Comité Européen de Normalisation) đảm nhận. Mỗi quốc gia thành viên có nghĩa vụ phản ánh tiêu chuẩn EN vào tiêu chuẩn quốc gia của mình, và nếu có mâu thuẫn thì phải bãi bỏ tiêu chuẩn quốc gia để ưu tiên tiêu chuẩn EN. | http://www.ksa.or.kr/eng/ http://www.etsi.org/WebSite/homepage.aspx http://www.cen.eu/cenorm/homepage.htm |
| CE | Nhãn phù hợp tiêu chuẩn Châu Âu (Conformite Europeenne) | CE Marking (Dấu CE) là dấu hiệu bắt buộc phải gắn trên các sản phẩm được bán tại các quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu (EU). Một sản phẩm có gắn dấu CE cho thấy sản phẩm đó tuân thủ các “Chỉ thị” (Directive) – tức các quy định chung của EU, và nhờ đó sản phẩm được tự do lưu hành, buôn bán trong toàn khu vực EU. Các chỉ thị có nhiều loại, ví dụ: 🔹RoHS Directive (hạn chế chất độc hại trong thiết bị điện – điện tử) 🔹WEEE Directive (xử lý rác thải điện – điện tử) 🔹EMC Directive (tương thích điện từ) 🔹Low Voltage Directive (thiết bị điện áp thấp) 🔹Machinery Directive (máy móc) Tuy nhiên, trong các chỉ thị này không quy định chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật, mà sẽ tham chiếu đến các tiêu chuẩn EN (tiêu chuẩn thống nhất Châu Âu) để làm cơ sở áp dụng cụ thể. | http://ec.europa.eu/environment/waste/weee/legis_en.htm | |
| Đức | DIN | Tiêu chuẩn Công nghiệp Đức (Deutsche Industrie Normen) | Là hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Đức, do Viện Tiêu chuẩn Đức (DIN – Deutsches Institut für Normung e.V.) ban hành. Ra đời từ năm 1917, ban đầu để chuẩn hóa trong sản xuất công nghiệp, sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực: cơ khí, điện – điện tử, xây dựng, môi trường, dịch vụ… DIN không chỉ được áp dụng tại Đức mà còn có ảnh hưởng lớn ở châu Âu và quốc tế, nhiều tiêu chuẩn DIN trở thành nền tảng cho EN (tiêu chuẩn châu Âu) và ISO (tiêu chuẩn quốc tế). | http://www.din.de/ |
| Anh Quốc | BS | Tiêu chuẩn Anh Quốc (British Standards) | Do BSI (British Standards Institution – Hiệp hội Tiêu chuẩn Anh) ban hành, tương đương với JIS của Nhật. Thành lập từ năm 1901, là một trong những tổ chức tiêu chuẩn hóa lâu đời nhất thế giới. BSI giữ vai trò tiên phong trong các hoạt động tiêu chuẩn hóa châu Âu (EN) và quốc tế (ISO, IEC). Biểu tượng chứng nhận về chất lượng và an toàn của BSI là Kitemark (dấu hình con diều), rất uy tín ở Anh và quốc tế. | http://www.bsi-global.com/ |
| Pháp | NF | Tiêu chuẩn quốc gia Pháp (Norme Francaise) | Cơ quan ban hành: AFNOR (Association Française de Normalisation – Hiệp hội Tiêu chuẩn hóa Pháp). Tính chất: Tương đương JIS (Nhật), DIN (Đức), BS (Anh). Phạm vi: Bao gồm nhiều lĩnh vực như công nghiệp, điện – điện tử, an toàn, môi trường, dịch vụ… Biểu tượng: Sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn NF sẽ mang logo NF, thể hiện đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và an toàn. Vai trò: AFNOR đại diện cho Pháp trong ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) và CEN (Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Châu Âu), đóng góp mạnh mẽ cho tiêu chuẩn quốc tế. | http://www.afnor.fr/portail.asp |
| Mỹ | ANSI | Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (American National Standards Institute) | Trong lĩnh vực công nghiệp, ANSI là tổ chức tiêu chuẩn hóa tiêu biểu của Hoa Kỳ, ban hành các tiêu chuẩn quốc gia. ANSI được thành lập vào năm 1918. Bản thân ANSI không trực tiếp xây dựng tiêu chuẩn, mà phê duyệt các tiêu chuẩn do khoảng 100 tổ chức chuyên môn và hiệp hội liên quan biên soạn, và công nhận chúng là tiêu chuẩn ANSI. Tuy nhiên, những tiêu chuẩn do các cơ quan chính phủ Hoa Kỳ ban hành, chẳng hạn như tiêu chuẩn MIL (Military Standard), thì không thuộc tiêu chuẩn ANSI. | http://www.ansi.org/ |
| UL | Phòng thí nghiệm Kiểm định (Underwriters Laboratolies Incorporated) | Đây là tiêu chuẩn an toàn do Phòng thí nghiệm Kiểm định, một tổ chức tư nhân của Mỹ xây dựng. Khoảng 70% trong số các tiêu chuẩn này được ANSI phê duyệt và áp dụng như tiêu chuẩn quốc gia của Hoa Kỳ. UL được thành lập vào năm 1894 dưới hình thức một tổ chức phi lợi nhuận. Khi mới thành lập, UL chủ yếu tham gia điều tra nguyên nhân các vụ tai nạn trong ngành bảo hiểm. Hiện nay, tổ chức này nghiên cứu, đánh giá và thử nghiệm các vật liệu, thiết bị, hệ thống… được đưa ra thị trường để xác định liệu chúng có gây nguy hại cho con người hay không, đồng thời xây dựng các tiêu chuẩn an toàn cho các sản phẩm đó và công khai thông tin rộng rãi. Ngoài ra, UL còn thực hiện việc dán nhãn hoặc cấp chứng chỉ cho các sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn. | http://www.ul.com/ | |
| FCC | Ủy ban Truyền thông Liên bang (Federal Communications Commission) | Là một cơ quan độc lập của chính phủ Mỹ, được thành lập theo Đạo luật Truyền thông năm 1934. FCC xây dựng và quản lý các tiêu chuẩn liên quan đến các loại hình truyền thông trong nước cũng như quốc tế, bao gồm: phát thanh radio, truyền hình, thông tin hữu tuyến, thông tin vệ tinh và truyền hình cáp. | http://www.fcc.gov/ | |
| IEEE | Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (The Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc.) | Là hiệp hội lớn nhất thế giới về kỹ thuật điện và điện tử, được thành lập năm 1963 do sự sáp nhập giữa Hiệp hội Kỹ sư Điện Hoa Kỳ (AIEE: American Institute of Electrical Engineers) và Hiệp hội Kỹ sư Vô tuyến Hoa Kỳ (IRE: Institute of Radio Engineers). IEEE tổ chức các hội nghị khoa học, xuất bản tạp chí học thuật, đồng thời xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong lĩnh vực điện – điện tử. Trong lĩnh vực công nghệ máy tính, IEEE nổi tiếng với bộ tiêu chuẩn IEEE 802 series, trong đó có các chuẩn mạng LAN và WAN như IEEE 802.3 (Ethernet) và IEEE 802.11 (Wi-Fi). | http://www.ieee.org/portal/site | |
| MIL | Tiêu chuẩn Quân sự (Military Standard) | Là hệ thống tiêu chuẩn do Bộ Quốc phòng Mỹ ban hành. Các tiêu chuẩn này được quy định cho nhiều loại vật tư, thiết bị khác nhau, chủ yếu dành cho quân đội. Vì được thiết kế cho các sản phẩm sử dụng trong môi trường khắc nghiệt — chẳng hạn như ngoài trời có yêu cầu chống nước, chống bụi, hoặc trong điều kiện nhiệt độ rất cao hay rất thấp — nên tiêu chuẩn này đòi hỏi hiệu năng cao hơn nhiều so với các tiêu chuẩn dành cho sản phẩm dân dụng. | http://www.dsp.dla.mil/ | |
| ASTM | Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (American Society for Testing and Materials) | Đây là một trong những tổ chức tiêu chuẩn lớn nhất thế giới, xây dựng và ban hành hàng nghìn tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến vật liệu, sản phẩm, hệ thống và dịch vụ. Các tiêu chuẩn ASTM được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành như: luyện kim, xây dựng, dầu khí, cao su, nhựa, dệt may, môi trường, năng lượng và sản xuất tiêu dùng. Ví dụ: 🔹ASTM A36: tiêu chuẩn cho thép kết cấu carbon. 🔹ASTM D638: tiêu chuẩn thử kéo cho nhựa. | http://www.astm.org/ | |
| SAE | Hiệp hội Kỹ sư Ô tô (Society of Automotive Engineers) | Đây là một tổ chức nghề nghiệp và tiêu chuẩn quốc tế phi lợi nhuận, chuyên về các lĩnh vực ô tô, hàng không vũ trụ và xe cơ giới chuyên dụng. SAE được biết đến nhiều nhờ hệ thống cấp độ SAE cho dầu nhớt động cơ (ví dụ: SAE 10W-40) và tiêu chuẩn kỹ thuật trong ngành hàng không, xe hơi. | http://www.sae.org/servlets/index | |
| NEMA | Hiệp hội các Nhà sản xuất Thiết bị Điện Quốc gia (National Electrical Manufacturers Association) | Là một tổ chức thương mại đại diện cho các nhà sản xuất thiết bị điện, y tế và công nghiệp tại Mỹ. Tổ chức này ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả và khả năng tương thích của các sản phẩm điện. Ví dụ nổi bật: 🔹NEMA Enclosure Types: phân loại vỏ thiết bị điện theo mức độ bảo vệ chống bụi, nước (tương tự IP Code). 🔹NEMA connectors: tiêu chuẩn đầu cắm điện được dùng phổ biến ở Mỹ. | http://www.nema.org/ | |
| Canada | CSA | Hiệp hội Tiêu chuẩn Canada (Canadian Standards) Association | Đây là một tổ chức phi lợi nhuận của Canada, chuyên xây dựng và ban hành các tiêu chuẩn trong nhiều lĩnh vực như: an toàn điện, cơ khí, y tế, môi trường, năng lượng và xây dựng. Logo CSA thường xuất hiện trên các thiết bị điện – điện tử, máy móc hoặc sản phẩm công nghiệp để chứng nhận rằng sản phẩm đã đáp ứng các yêu cầu an toàn và hiệu suất theo tiêu chuẩn Canada. Ví dụ: CSA C22.2: tiêu chuẩn an toàn điện cho thiết bị điện và điện tử. | http://www.csa.ca/Default.asp?language=english |
| Indonesia | SNI | Tiêu chuẩn Quốc gia Indonesia (Standar Nasional Indonesia) | SNI được cơ quan BSN (Badan Standardisasi Nasional – Cơ quan Tiêu chuẩn hóa Quốc gia Indonesia) ban hành. Các sản phẩm sản xuất hoặc nhập khẩu vào Indonesia thường phải tuân theo SNI để đảm bảo chất lượng, an toàn và khả năng lưu thông trên thị trường. Ví dụ: 🔹Thép xây dựng tại Indonesia phải đạt SNI 07-2052-2017. 🔹Bóng đèn điện phải đạt tiêu chuẩn SNI IEC 60968. | https://bsn.go.id/ |
| Nga | GOST | Tiêu chuẩn Nhà nước Liên Xô (Gosudarstvennyy Standart – Государственный стандарт) | GOST được ban hành từ thời Liên Xô để thống nhất chất lượng, an toàn và phương pháp thử nghiệm trong công nghiệp, khoa học và công nghệ. Sau khi Liên Xô tan rã, nhiều quốc gia thuộc CIS (Nga, Belarus, Kazakhstan, Armenia, v.v.) vẫn tiếp tục sử dụng hoặc kế thừa hệ thống GOST. Cơ quan quản lý hiện tại là Rosstandart (Federal Agency on Technical Regulating and Metrology – Nga). Ví dụ: 🔹GOST 8732-78: ống thép liền mạch. 🔹GOST R 50597-2017: tiêu chuẩn về đường phố và đường ô tô. | https://www.rst.gov.ru/portal/gost |
| Việt Nam | TCVN | Tiêu chuẩn Việt Nam (Vietnamese Standards) | Cơ quan quản lý: Bộ Khoa học và Công nghệ (MOST) thông qua Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (STAMEQ). Đây là hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Việt Nam, quy định về: Sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ Phương pháp thử nghiệm Yêu cầu kỹ thuật, an toàn, môi trường… Đặc điểm: TCVN tự nguyện áp dụng, trừ khi được viện dẫn trong văn bản quy phạm pháp luật thì trở thành bắt buộc. Việt Nam cũng hài hòa nhiều tiêu chuẩn TCVN với ISO, IEC, ASTM, JIS… để phù hợp thương mại quốc tế. Ví dụ 🔹TCVN 6096:2004 – An toàn đồ chơi trẻ em 🔹TCVN 8724:2012 – Xác định độ ẩm đất 🔹TCVN 7453:2004 – Gạo | https://www.tcvn.gov.vn |
| Úc | AS/NZS | Tiêu chuẩn chung giữa Úc và New Zealand (Australian/New Zealand Standards) | Đây là hệ thống tiêu chuẩn liên quốc gia do hai tổ chức: Standards Australia (SA) Standards New Zealand (SNZ) cùng nhau xây dựng và ban hành. Được ký hiệu là AS/NZS XXXX:YYYY, trong đó: 🔹AS/NZS: Tiêu chuẩn Úc – New Zealand 🔹XXXX: Số hiệu tiêu chuẩn 🔹YYYY: Năm ban hành Đặc điểm: Áp dụng cho nhiều lĩnh vực: điện – điện tử, xây dựng, y tế, an toàn lao động, môi trường… Đa số dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, IEC, nhưng điều chỉnh phù hợp điều kiện thực tế của Úc và New Zealand. Một số lĩnh vực còn có yêu cầu bắt buộc tuân thủ, ví dụ tiêu chuẩn điện, an toàn sản phẩm. Ví dụ 🔹AS/NZS 3000:2018 – Wiring Rules (Quy định lắp đặt điện) 🔹AS/NZS ISO 9001:2016 – Hệ thống quản lý chất lượng 🔹AS/NZS 1170 – Tiêu chuẩn thiết kế tải trọng công trình | https://www.standards.org.au https://www.standards.govt.nz |
| Malaysia | MS | Tiêu chuẩn quốc gia Malaysia ( Malaysia Standard) | Được ban hành dưới dạng MS XXXX:YYYY (MS = Malaysia Standard, XXXX = số hiệu, YYYY = năm). Tổ chức phụ trách: Department of Standards Malaysia (DSM) – cơ quan tiêu chuẩn hóa quốc gia trực thuộc Bộ Thương mại Quốc tế và Công nghiệp Malaysia (MITI). DSM cũng là thành viên của: ISO, IEC , ACCSQ Đặc điểm: Tiêu chuẩn bao phủ nhiều lĩnh vực: Xây dựng & vật liệu Điện – điện tử An toàn thực phẩm & sản phẩm tiêu dùng Môi trường & năng lượng Nhiều MS được chuyển đổi từ tiêu chuẩn quốc tế (ISO, IEC) và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện Malaysia. Có tiêu chuẩn bắt buộc (mandatory) và tiêu chuẩn tự nguyện (voluntary). Ví dụ 🔹MS 2688:2018 – An toàn đồ chơi trẻ em (tương thích ISO 8124) 🔹MS 2530:2015 – Tiêu chuẩn chứng nhận dầu cọ bền vững (Malaysia Sustainable Palm Oil – MSPO) 🔹MS IEC 60335-1:2010 – An toàn thiết bị điện gia dụng (theo IEC 60335-1) | https://www.jsm.gov.my |
| Brasil | ABNT | Hiệp hội Tiêu chuẩn Kỹ thuật Brazil (Associação Brasileira de Normas Técnicas) | Thành lập năm 1940, Là tổ chức tiêu chuẩn quốc gia của Brazil, Thành viên chính thức của: ISO, IEC. Các tổ chức khu vực về tiêu chuẩn hóa. Vai trò Ban hành và quản lý hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Brazil (NBR – Norma Brasileira). Tổ chức đào tạo, chứng nhận, kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn. Đóng vai trò quan trọng trong hội nhập kinh tế, đảm bảo sản phẩm Brazil phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ tiêu chuẩn ABNT (NBR) 🔹NBR 5410 – Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. 🔹NBR ISO 9001 – Hệ thống quản lý chất lượng (phiên bản Brazil của ISO 9001). 🔹NBR 15575 – Tiêu chuẩn hiệu suất cho công trình xây dựng. | https://www.abnt.org.br |