Khi thiết kế cơ khí, các bạn thường quen thuộc với các vật liệu kim loại như sắt, inox, hợp kim. Nhưng đối với vật liệu phi kim như nhựa thì sẽ có nhiều bạn còn mơ hồ về đặc tính cũng như tên gọi.
Để chọn cho mình 1 vật liệu như phù hợp với công dụng, ý đồ thiết kế của sản phẩm. Mình sẽ giới thiệu đến các bạn bảng tổng hợp các vật liệu như thường gặp dưới đây. Mời các bạn tham khảo.
| Tên gọi | Ký hiệu | Khái quát | Đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Polyethylene | PE: HD-PE, LD-PE | Là loại nhựa phổ biến, có mặt ở mọi ngóc ngách đời sống từ đồ gia dụng hàng ngày tới vật liệu dùng trong công nghiệp. Ngoài những đặc tính chung của nhựa như “nhẹ”, “không gỉ”, “không mục nát”, còn có các ưu điểm vượt trội trên nhiều phương diện như: tính ổn định hóa học, khả năng chịu thời tiết, khả năng chống nước, chịu va đập ở nhiệt độ thấp, tính cách điện, khả năng gia công tạo hình… Hơn nữa, trong số các loại nhựa, nó thuộc nhóm nhẹ nhất và có giá thành rẻ. | Dựa vào mật độ, polyethylene được chia thành 2 loại chính: – HD-PE [High Density Polyethylene] ⇒ (Polyethylene mật độ cao = Polyethylene cứng) – LD-PE [Low Density Polyethylene] ⇒ (Polyethylene mật độ thấp = Polyethylene mềm) Phù hợp với Luật vệ sinh thực phẩm. Có đặc tính chịu lạnh (nhiệt độ thấp) ưu việt. Ngay cả trong điều kiện nhiệt độ rất thấp cũng không trở nên giòn. | HD-PE (Polyethylene mật độ cao: Chai đựng dầu gội Can dầu hỏa Chai/lọ đựng chất tẩy rửa Ống dẫn khí Ống dẫn nước Dây thừng dùng cho tàu cá Lưới đánh cá Thùng đựng bia Chắn bùn xe hai bánh, v.v. LD-PE (Polyethylene mật độ thấp: Bao bì thực phẩm Túi rác Màng nông nghiệp Chai đựng mayonnaise/ketchup Ống dùng trong nông nghiệp Nắp chai lọ các loại Hộp thực phẩm có nắp seal (niêm kín) Vật liệu phủ bề mặt trong nội thất, v.v. |
| UHMW – Polyethylene | UPE | Polyethylene mật độ cao có trọng lượng phân tử trung bình theo khối lượng khoảng trên 1.000.000 được gọi là Polyethylene siêu cao phân tử (Ultra High Molecular Weight Polyethylene, UHMW-PE), thường được viết tắt là “UPE”. Trong số tất cả các loại nhựa nhiệt dẻo, nó có độ bền va đập vượt trội nhất và tính chịu mài mòn đặc biệt tốt, vì vậy chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi hệ số ma sát thấp, khả năng chịu mài mòn và chịu va đập, chẳng hạn như: thanh dẫn hướng cho máy vận chuyển, dẫn hướng xích, băng tải xích, con lăn, v.v. | Độ bền va đập cao nhất Trong các loại nhựa, đây là vật liệu có độ bền va đập tốt nhất. Khả năng chịu mài mòn đặc biệt ưu việt Có tính chịu mài mòn vượt trội so với nhựa kỹ thuật như POM, 6N hay thậm chí so với thép không gỉ. Tính tự bôi trơn Hệ số ma sát thấp, đặc tính trượt tốt. Khả năng kháng hóa chất Không bị ảnh hưởng bởi các hóa chất ăn mòn, ngoại trừ axit mạnh. Khả năng hút nước cực kỳ thấp Rất thích hợp cho các vị trí thường xuyên tiếp xúc với nước. Nhiệt độ sử dụng liên tục: 80℃ Nhiệt độ sử dụng liên tục trong môi trường lạnh: -100℃ Đặc tính chịu lạnh Ngay cả trong điều kiện cực lạnh, vẫn duy trì được độ bền va đập và khả năng chịu mài mòn cao. Tính vô hại Hoàn toàn không độc, an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, phù hợp với Luật vệ sinh thực phẩm. | Linh kiện máy chế biến thực phẩm Linh kiện máy đóng gói Linh kiện máy sản xuất giấy Linh kiện máy vận chuyển Các chi tiết máy như: thanh dẫn hướng, bánh dẫn hướng, dẫn hướng xích, băng tải xích, con lăn, trục vít… Vật liệu chắn va đập (cho cầu cảng, tàu thuyền) Trang thiết bị giải trí Lĩnh vực máy nông nghiệp Lót trong phễu và silo … |
| Polypropylene | PP | Nhiều tính chất của PP tương tự với PE (Polyethylene), nhưng ở các điểm như khả năng chống nứt do ứng suất (stress cracking), tính trong suốt và độ bền kéo thì PP vượt trội hơn PE. | Tính nhẹ Thuộc nhóm nhựa có tỷ trọng nhỏ nhất trong các loại nhựa. Đặc tính bản lề (hinge) đặc trưng của PP Có khả năng chịu uốn cong lặp đi lặp lại rất tốt (không dễ gãy khi bẻ nhiều lần). Tính an toàn vệ sinh thực phẩm Phù hợp với Luật vệ sinh thực phẩm, an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Khả năng chống nứt do ứng suất tốt Bề mặt có tính thẩm mỹ cao Có độ bóng bề mặt tốt và tương đối khó trầy xước. | Linh kiện ô tô (Cản xe, ốp bảo vệ cửa, bảng điều khiển, bộ lọc gió, cánh quạt, vỏ che quạt, v.v.) Linh kiện thiết bị điện gia dụng (Máy giặt → lồng giặt; Tủ lạnh → khay/tray; Tivi → nắp sau; Loa → vỏ loa; Quạt thông gió → cánh quạt, v.v.) Đồ gia dụng, văn phòng phẩm, dụng cụ bàn ăn (Chén, bát, hộp đựng, đồ dùng để bàn, văn phòng phẩm, vật dụng văn phòng, hộp y tế, v.v.) → bao gồm cả dụng cụ y tế (ống tiêm dùng một lần, chai lọ đựng thuốc, v.v.) Các loại thùng chứa, đồ gia dụng đa năng (Thùng gấp, hộp đựng game/software, v.v.) Màng bao bì thực phẩm (Bao gói snack, mì ăn liền, bánh mì, túi bọc thuốc lá, v.v.) Vật liệu sợi (Thảm, khẩu trang y tế, ga trải giường, tã, băng vệ sinh, v.v.) Sợi dẹt (Flat yarn) (Bao tải đựng gạo/mì, bao phân bón, dây buộc dùng trong đóng gói, dây thừng, v.v.) |
| Acrylonitrile-butadiene-styrene Resin | ABS | ABS là một loại nhựa nhiệt dẻo gốc styrene, có cấu trúc vô định hình, với sự cân bằng ưu việt về các đặc tính như: độ bền va đập, độ cứng, khả năng chảy (flow), đồng thời có độ ổn định kích thước và khả năng gia công tạo hình rất tốt. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp hóa học ba thành phần “Acrylonitrile”, “Butadiene” và “Styrene” (tam hợp đồng trùng hợp), giữ được sự cân bằng đặc tính của từng thành phần, nhờ vậy ABS trở thành một loại nhựa đa dụng. Acrylonitrile → Ưu việt về tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt. Butadiene → Vì là thành phần cao su nên có độ bền va đập cao. Styrene → Có khả năng gia công tạo hình tốt, đồng thời có đặc tính điện tốt. | Ưu việt về độ bền va đập và độ cứng. Dễ dàng trong gia công thứ cấp. Thuận lợi khi cắt, khoan lỗ và các gia công cơ học khác. Dễ thực hiện các phương pháp xử lý bề mặt như: sơn phủ, mạ, phủ chân không, dập nóng, in lụa, v.v. (Đặc biệt thường được ưa chuộng trong các ứng dụng đòi hỏi xử lý bề mặt.) Dễ dàng trong các phương pháp liên kết như: taro ren, gắn insert, dán keo. Có bề mặt với tính thẩm mỹ cao. | Sản phẩm điện – điện tử (Linh kiện máy photocopy, linh kiện máy điều hòa, TV, máy hút bụi, khay máy giặt, hộp trong tủ lạnh, lót cửa tủ lạnh, máy sấy tóc, máy tính bỏ túi, các bộ phận – vỏ thiết bị, v.v.) Ô tô – xe cộ (Nội thất xe, nắp đồng hồ đo, nắp cần số sàn, khay linh kiện, lưới tản nhiệt, hộp console, v.v.) Bảng hiển thị & các loại panel (Màn hình, bảng hiệu, biển chỉ dẫn, bảng thông báo, v.v.) Hàng tiêu dùng, đồ gia dụng nhỏ (Văn phòng phẩm, đồ chơi, dụng cụ bàn ăn, thiết bị vệ sinh, v.v.) Nội thất – ngoại thất (Tủ trang trí, bàn trang điểm, cánh cửa bồn rửa, linh kiện phòng tắm, đồ dùng làm vườn, v.v.) Khác (Vali, cặp công tác, dụng cụ thể thao, đồ nội thất, nhạc cụ, v.v.) |
| Polyvinylchloride | PVC | PVC được tạo ra bằng cách trùng hợp monome vinyl chloride (VCM), vốn thu được từ sự tổng hợp của chlorine và ethylene Đây là một loại nhựa nhiệt dẻo. | Khả năng cách nhiệt ưu việt Có tính cách nhiệt tốt hơn kim loại, giúp hạn chế thất thoát nhiệt từ thiết bị. Khả năng chống ăn mòn vượt trội Ổn định với axit, kiềm, muối, dầu mỡ và nhiều loại hóa chất khác. Khả năng chống cháy tốt Có tính tự dập tắt (self-extinguishing), khó duy trì cháy. Đặc tính cách điện tốt Thích hợp cho các chi tiết, linh kiện điện. Độ bền cơ học ổn định Chịu kéo, uốn tốt, đảm bảo độ bền trong nhiều ứng dụng. Khả năng gia công dễ dàng Có thể cắt, khoan, gia công cơ khí, uốn nhiệt và hàn dễ dàng. | PVC cứng: Ống dẫn nước, ống thoát nước Tấm nhựa cứng cho xây dựng, nội thất Vách ngăn, ốp tường, mái lợp PVC mềm: Ống dẫn mềm trong công nghiệp & gia dụng Màng phủ nông nghiệp Vật liệu giả da, đồ nội thất Cáp điện, dây điện bọc cách điện |
| Polymethylmethacrylate | PMMA (MA) | Methacrylic resin = PMMA, polymethyl methacrylate, thường gọi là nhựa acrylic hay nhựa mica trong thực tế, trong suốt, trọng lượng nhẹ và độ bền cơ học cao. | Tính quang học Độ trong suốt cực kỳ cao, gần như truyền toàn bộ ánh sáng khả kiến. Giữ được độ trong suốt lâu dài, hầu như không đổi màu hay giảm độ trong theo thời gian Bề mặt sáng bóng, có vẻ đẹp sang trọng. Tính bền ngoài trời Rất bền với tác động của thời tiết, ít bị lão hóa hay đổi màu. Dễ dàng nhuộm màu, có thể tạo ra màu sắc rực rỡ, trong trẻo. Tính chất cơ học Cách điện tốt cả ở tần số cao và thấp. Tỷ trọng nhỏ, nhẹ hơn kính. Độ bền cơ học lớn. Độ cứng khá cao, chống trầy xước tốt. Dễ gia công Thích hợp cho cắt, khoan, uốn nhiệt, gia công tạo hình. Khả năng sử dụng ở nhiệt độ thấp Có thể dùng liên tục ở môi trường tới –100 ℃. Nhược điểm: độ bền va đập và khả năng chịu nhiệt (nhiệt độ biến dạng dưới tải) thấp hơn một số nhựa kỹ thuật khác. Tính chất hóa học Ổn định với axit yếu, axit mạnh, kiềm yếu, muối vô cơ. Bị ăn mòn bởi kiềm mạnh. Tan trong xeton, este, hydrocacbon thơm (như toluen, benzen). Không tan trong rượu, ete, xăng. | Giao thông & phương tiện Kính chắn gió cho máy bay, ô tô, tàu thuyền. Quang học & hiển thị Dùng trong thiết bị quang học, biển quảng cáo, bảng hiển thị, bảng chỉ dẫn. Vật liệu cho đèn chiếu sáng. Y tế & nha khoa Thiết bị y tế. Vật liệu nha khoa Xây dựng & nội thất Vật liệu kiến trúc. Đồ nội thất, trang trí. Điện – điện tử Nắp che đồng hồ đo Linh kiện radio. Các thiết bị điện. Đồ dùng & phụ kiện Trang sức, phụ kiện. Mặt đồng hồ. Tay cầm ô dù. |
| Polyamide 6 | PA6 (6N) | PA6 (Nylon-6) phổ biến vì bền, chịu mài mòn và hóa chất, dùng nhiều trong ngành ô tô – nhưng nhược điểm là hút ẩm, kém ổn định kích thước. | Đặc tính chịu hóa chất: Có khả năng chịu đựng vượt trội đối với các dung môi gốc hydrocacbon như xăng, dầu. Tăng cường tính chất bằng chất độn thủy tinh: Khi được gia cường bằng sợi thủy tinh, có thể nâng cao đáng kể độ bền cơ học, độ cứng và nhiệt độ biến dạng nhiệt. Độ dai trong dải nhiệt độ rộng: Có độ dai xuất sắc trong phạm vi nhiệt độ rộng, cho phép gia công các chi tiết thành mỏng mà vẫn đảm bảo cả độ dai và độ bền. Tính an toàn vệ sinh thực phẩm: Đáp ứng tiêu chuẩn của Luật vệ sinh an toàn thực phẩm. | Linh kiện ô tô (Nắp xy lanh – Cácte dầu – Lọc gió – Bình xăng – Vỏ hộp than hoạt tính – Quạt nước làm mát – Bình dầu phanh – Bình dầu côn – Bình dầu trợ lực lái – Đầu nối dây điện – Hộp cầu chì – Cản xe – Nắp dầu – Phụ tùng khí động học, v.v.) Linh kiện điện – điện tử (Bộ cách điện cho động cơ – Đầu nối – Công tắc – Vỏ bọc, v.v.) Vật dụng trong nhà (Đồ chứa – Màng dùng cho thực phẩm – Đồ gia dụng – Vật liệu xây dựng – Đồ chơi – Dụng cụ thể thao, v.v.) |
| Polyamide 66 | PA66 (66N) | PA66 (Polyamide 66) có độ kết tinh cao trong nhóm polyamide, và có sự cân bằng tính chất vật lý tổng thể ưu việt nhất. So với PA6 (Polyamide 6), thì PA66 vượt trội hơn về khả năng chịu nhiệt cũng như độ bền cơ học khi xét theo các giá trị tính chất vật liệu. Vì lý do trên, PA66 thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học cao hơn so với PA6. Rất thích hợp cho chi tiết trong các máy móc nhỏ | Tính chất cơ học cân bằng Trong số các loại nhựa nylon, vật liệu này có độ bền cơ học vượt trội nhất. Khả năng chịu hóa chất Có khả năng kháng tốt đối với các dung môi gốc hydrocacbon như xăng, dầu. Có thể gia cường bằng sợi thủy tinh Khi được gia cường bằng sợi thủy tinh, các tính chất như độ bền cơ học, độ cứng, nhiệt độ biến dạng nhiệt được cải thiện đáng kể. Tính an toàn vệ sinh thực phẩm Phù hợp với Luật vệ sinh an toàn thực phẩm, có thể ứng dụng trong lĩnh vực liên quan đến thực phẩm. | Linh kiện máy chế biến thực phẩm Linh kiện máy đóng gói Ổ trục (Bearing) Lót trục / Liner Con lăn (Roller) Bánh răng (Gear) Đồ gá (Jig) Linh kiện cách điện |
| Mono Cast Nylon | MC | MC Nylon cải thiện đặc tính của nylon bằng cách trùng hợp và tạo hình monome nylon ở điều kiện áp suất khí quyển, từ đó mang lại những ưu điểm vượt trội mà sản phẩm nylon ép phun hay ép đùn không có được. | Nhiệt độ sử dụng liên tục: 120℃ ※ Riêng MC-E Nylon: 110℃ Đặc tính chịu hóa chất: Có khả năng kháng hóa chất tốt, khó bị ảnh hưởng bởi dung môi hữu cơ, dầu mỡ và hóa chất kiềm. Độ bền cơ học: So với nhựa nylon thông thường, MC Nylon có độ bền cơ học và độ bền sử dụng vượt trội. Độ chịu mài mòn: MC901 có tính tự bôi trơn, mang lại tính năng trượt ưu việt. Đáp ứng Luật vệ sinh an toàn thực phẩm Để đáp ứng tiêu chuẩn, sản phẩm cần được ngâm trong nước sôi 1,5 giờ trước khi sử dụng. ※ Riêng MC501CD (R2/R6), MC401AB cần ngâm 2,1 giờ. | Bánh xe (Wheel) Bánh răng (Gear) Bánh răng truyền động / Gear Đĩa xích (Sprocket) Con lăn (Roller) Ổ trục (Bearing) Lót trục / Liner Tấm trượt (Slide plate) Bánh sao (Star wheel) Thanh dẫn hướng (Guide) Pallet Vật liệu cách điện (Insulating material) Puli / Sheave |
| Polyoxymethylene | POM | Đây là một loại nhựa nhiệt dẻo kết tinh, ngoài độ bền cơ học vượt trội còn có tính chất hóa học và nhiệt tính ưu việt. Nhờ tính gia công – tạo hình xuất sắc, nó được xem là một trong những nhựa kỹ thuật tiêu biểu, và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: điện – điện tử, ô tô, các loại máy móc, vật liệu xây dựng, cũng như các sản phẩm gia dụng chức năng. | Nhiệt độ sử dụng liên tục: từ 95℃ đến -45℃ Không chỉ vượt trội về các đặc tính nhiệt ngắn hạn như nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ biến dạng nhiệt, mà còn có độ bền lâu dài xuất sắc khi sử dụng trong môi trường không khí nóng hoặc nước nóng ở nhiệt độ cao. Đặc tính chịu hóa chất Có độ bền vượt trội đối với hóa chất vô cơ và các loại dầu. Đặc tính chống biến dạng (chịu creep) Trong phạm vi nhiệt độ rộng, thể hiện khả năng chống biến dạng vượt trội, hầu như không bị biến dạng ngay cả trong môi trường dầu hoặc hóa chất. Đặc tính chống mỏi (chịu fatigue) Dưới tác động va đập lặp đi lặp lại hoặc rung động liên tục, vật liệu không bị mỏi và duy trì tính năng ổn định lâu dài. Đặc tính ma sát – mài mòn Thuộc loại nhựa nhiệt dẻo có khả năng chống ma sát và mài mòn tốt nhất, đồng thời có tính tự bôi trơn, vì vậy được sử dụng rộng rãi cho các chi tiết không cần bôi trơn dầu mỡ. Đặc tính cơ học ưu việt trong dải nhiệt độ rộng Có sự cân bằng tốt giữa độ bền kéo, độ giãn dài, độ bền va đập, và vẫn duy trì được các tính chất này ngay cả dưới điều kiện tải trọng lâu dài. | Thiết bị AV (Video deck, đầu CD/LD, radio cassette, tai nghe stereo Walkman) Thiết bị OA & điện gia dụng (Máy in, bàn phím, dụng cụ nấu nướng, máy hút bụi, máy giặt, bàn ủi) Linh kiện ô tô (Nắp bình xăng, van xả két nước, gương chiếu hậu) Thiết bị chính xác & công nghiệp (Máy ảnh, đồng hồ) Đồ dùng sinh hoạt hằng ngày (Dụng cụ văn phòng phẩm, bình giữ nhiệt, bánh răng đồ chơi) Linh kiện liên quan đến nhà ở (Bộ phận mành cửa, khớp nối ống mềm, vòi phun tưới nước) |
| Poly Phenylene Oxide | PPO | Nguyên liệu chính của nhựa PPO không biến tính – Noryl là Polyphenylene Oxide (PPO), có các đặc tính nổi bật như: khả năng chịu nhiệt cao, độ bền cơ học tốt, tính chất điện ưu việt và khả năng gia công – tạo hình xuất sắc. | Khả năng chịu nhiệt Tính chất vật lý ổn định từ vùng nhiệt độ thấp cho đến vùng nhiệt độ biến dạng nhiệt. Tính chất điện ưu việt Trong dải tần số rộng và phạm vi nhiệt độ lớn, vật liệu có tổn hao điện môi cực thấp và khả năng cách điện rất tốt. Tính chống cháy (khó bắt lửa) Tính chất cơ học ưu việt trong dải nhiệt độ rộng Có sự cân bằng tốt giữa độ bền kéo, độ giãn dài và độ bền va đập, đồng thời vẫn duy trì được các đặc tính này ngay cả dưới điều kiện tải trọng lâu dài. | Lĩnh vực điện – điện tử Ô tô Thiết bị văn phòng Linh kiện vỏ ngoài của máy móc chính xác Linh kiện kết cấu |
| Polycarbonate | PC | Nhựa nói chung thường khó đạt được sự cân bằng giữa độ bền va đập và độ bền kéo, nhưng PC (Polycarbonate) lại có cả hai giá trị đều cao. Ngoài ra, PC có đặc tính chống biến dạng (creep) rất tốt, đặc biệt là ở nhiệt độ cao. Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) thuộc loại cao nhất trong nhóm nhựa, và điểm đặc biệt là ít thay đổi theo mức tải trọng. PC cũng có tính chất ở nhiệt độ thấp tốt, đồng thời nổi bật với tính trong suốt, khả năng chịu thời tiết. Các tính chất điện cũng ưu việt, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và tần số, và nhờ độ hút ẩm thấp, PC hầu như không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm. Về tính chất hóa học, PC có độ ổn định cao đối với cồn, dầu và các loại axit yếu. | Khả năng chịu va đập Có độ bền va đập gấp hơn 250 lần so với kính thường. Độ ổn định kích thước Hầu như không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm. Khả năng chịu thời tiết Có độ bền chống tia UV vượt trội, duy trì các tính chất cơ lý ổn định trong thời gian dài. Đặc tính điện ưu việt trong dải nhiệt độ rộng Do các đặc tính điện ít thay đổi theo nhiệt độ, nên PC rất phù hợp làm vật liệu cách điện. | Thiết bị truyền thông – thông tin – văn phòng (OA) (Điện thoại di động, linh kiện máy photocopy) Thiết bị chính xác (Linh kiện máy ảnh, bộ phận cơ cấu bên trong đồng hồ đeo tay) Lĩnh vực quang học (Đĩa CD, sợi quang) Âm thanh – điện gia dụng (Bàn ủi, đầu CD) Thiết bị điện – điện tử (Đầu nối, ống cầu chì, khay IC) Y tế (Thiết bị lọc máu nhân tạo, bình sữa em bé) Ô tô (Bảng điều khiển, đèn trần, đèn hậu) Thể thao (Kính trượt tuyết, đầu gậy golf, dụng cụ bảo hộ karate) Vật liệu xây dựng (Vách cách âm đường sắt, khu ghế dự bị sân bóng, máy bán hàng tự động, bảng hiệu điện tử) |
| Polybutylene Terephthalate | PBT | PBT là một loại nhựa nhiệt dẻo kết tinh, đặc biệt nổi bật với tính chịu nhiệt, chịu hóa chất và đặc tính điện ưu việt. Ngoài ra, PBT còn có tính gia công (tạo hình) tốt, độ chính xác kích thước cao, kết hợp cùng với đặc tính điện vượt trội, nên được đánh giá là vật liệu đáng tin cậy cho nhiều lĩnh vực như: Linh kiện điện – điện tử Phụ tùng ô tô Các chi tiết cơ khí chính xác | Tính chất nhiệt Có độ ổn định nhiệt dài hạn cao, sử dụng liên tục trong môi trường nhiệt độ cao. Tính chịu hóa chất Giữ được tính bền vững trong thời gian dài, ít bị suy giảm do hóa chất. Tính chịu thời tiết Ít bị giảm cơ tính khi sử dụng ngoài trời trong thời gian dài. Tính ma sát & mài mòn Có hệ số ma sát thấp, khả năng chống mài mòn tốt. Tính chất cơ học Khi được gia cường bằng sợi thủy tinh hoặc chất độn, độ bền cơ học tăng đáng kể. | Linh kiện điện tử Connector Micro switch Jack cắm Vỏ tụ điện Thiết bị điện & văn phòng (OA) Máy ghi hình VTR Máy sấy tóc Điện thoại bàn Bàn phím Linh kiện ô tô Tay nắm cửa ngoài Hộp điều khiển khóa cần số (computer shift lock case) Thiết bị y tế Các chi tiết yêu cầu độ bền cơ và tính ổn định cao Thiết bị chính xác Bộ phận nhỏ cần kích thước chính xác, ổn định lâu dài Vật liệu liên quan nhà ở Phụ kiện điện, cơ khí trong nhà, yêu cầu chịu nhiệt – cách điện – bền ngoài trời |
| Polyethylene Terephthalate | PET | Đây là một loại nhựa kỹ thuật có độ bền cơ học cao, ổn định kích thước, khả năng chịu mài mòn vượt trội và khả năng kháng hóa chất tốt, sở hữu nhiều đặc tính ưu việt. Ở nước ngoài, loại nhựa này đã có rất nhiều thành tựu ứng dụng trong lĩnh vực linh kiện, bộ phận máy móc. | Nhiệt độ sử dụng liên tục: 80℃ Cơ tính: Có độ bền nén cao, khả năng chống biến dạng (chống creep) tốt. Ổn định kích thước: Hấp thụ nước thấp, hệ số giãn nở tuyến nhỏ. Đặc tính ma sát & mài mòn: Hệ số ma sát nhỏ và ổn định, khả năng chống mài mòn vượt trội. Tính chất điện: Điện áp chịu đựng cao. Chống axit: Có khả năng kháng axit tốt. ※ Không sử dụng trong môi trường kiềm. An toàn thực phẩm: Phù hợp với tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. | Máy chế biến thực phẩm Máy móc đóng gói Lĩnh vực điện – điện tử |
| Polytelrafluoro ethylene | PTFE (4F) | Trong số toàn bộ nhu cầu về nhựa fluor, loại nhựa này chiếm hơn 60% và là loại nhựa fluor đại diện nhất. Nó có các đặc tính nổi bật như khả năng chịu nhiệt, chịu lạnh, chịu hóa chất, hệ số ma sát thấp, không dính và đặc tính điện tuyệt vời, những tính chất này vô cùng độc đáo. Về nhu cầu sử dụng, do những đặc tính ưu việt trên, nhựa được ứng dụng chủ yếu trong các trường hợp đòi hỏi nhiều đặc tính đồng thời (ví dụ: chịu nhiệt + đặc tính điện, chịu hóa chất + chịu nhiệt, không dính + chịu nhiệt). Cụ thể, nó thường được dùng trong ngành công nghiệp hóa chất và ngành công nghiệp bán dẫn, cho các ứng dụng cần khả năng chịu hóa chất và chịu dung môi. | Nhiệt độ sử dụng liên tục: 260℃, chịu được sử dụng lâu dài trong điều kiện nhiệt độ cao. Đặc tính ma sát thấp: Có hệ số ma sát nhỏ nhất trong tất cả các chất rắn. Khả năng kháng hóa chất đặc biệt: Hầu như không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ loại hóa chất nào. Đặc tính điện: Có hằng số điện môi và hệ số tổn hao điện môi thấp, đảm bảo tính chất điện tuyệt vời. Không hút ẩm: Tỷ lệ hút nước và thấm nước gần bằng 0. Độ bền thời tiết & tính không dính: Chống chịu tốt ngoài trời và có đặc tính chống dính nổi bật. | Thiết bị liên quan đến sản xuất bán dẫn (Van, khóa, khớp nối, gioăng, ống dẫn, vật liệu lót, bộ lọc…) Máy móc thông thường & linh kiện ô tô (Ổ trục, ống dẫn cáp treo và các ứng dụng trượt khác) Vật liệu cách điện điện tử (Băng keo, màng film, đầu nối, lớp bọc dây điện…) Ứng dụng khác (Băng keo làm kín cho ống dẫn khí & nước, lớp phủ chống dính cho dụng cụ bếp, vật liệu lợp mái cỡ lớn, màng xốp nhiều lỗ dùng trong may mặc…) |
| Polychloro trifluoro ethylene | PCTFE (3F) | 3F (Daiflon) là một trong những loại nhựa fluor, có thể gia công thành sản phẩm với hình dạng tùy ý bằng các phương pháp ép phun, ép đùn, hoặc ép nén. Đặc tính cơ học của nó khá giống với 4F (PTFE). Đặc điểm lớn nhất của 3F (Daiflon) là khả năng kháng hóa chất vượt trội, ngoài ra còn có độ bền kéo cao, khả năng chịu nhiệt và độ trong suốt. Nhờ đó, nó được ứng dụng trong các lĩnh vực như phao đo mức chất lỏng, ống dẫn dung dịch, và đường ống vận chuyển hóa chất ăn mòn trong nhà máy hóa chất. | Nhiệt độ sử dụng liên tục: 180℃ Có khả năng chịu nhiệt từ -50 đến 180℃, đồng thời giữ được độ ổn định kích thước và khả năng chịu va đập tốt ngay cả ở nhiệt độ cực thấp. Khả năng kháng hóa chất: Tuy kém hơn 4F (PTFE) và có thể trương nở trong dung môi halogen hóa, nhưng lại chống chịu mạnh mẽ với các loại axit mạnh, kiềm mạnh, hỗn hợp axit, và chất oxy hóa. Tính trong suốt: Có bề ngoài bán trong suốt, ưu điểm mà 4F (PTFE) không có. Đặc tính điện: Sở hữu hằng số điện môi và hệ số tổn hao điện môi thấp, mang lại đặc tính điện tuyệt vời. Cơ tính: Tính chất cơ học tương tự 4F (PTFE), nhưng có độ bền nén cao hơn, nhờ đó thường được sử dụng làm gioăng trong các ứng dụng hóa chất (đặc biệt là khí áp suất cao). | Linh kiện điện chịu nhiệt Vật liệu làm gioăng, mặt bích (flange) Vật liệu lót (lining) trong đường ống và thiết bị hóa chất Bao bì, màng phim đóng gói dùng để vận chuyển hóa chất, mẫu sinh học, dược phẩm Ống thủy đo mức (level gauge) Gioăng chịu áp suất cao cho ngành hóa chất Phao đo mức chất lỏng trong nhà máy hóa chất Ống sủi khí (bubbling tube), ống dẫn chất lỏng, đường ống dẫn hóa chất ăn mòn |
| Polyvinylidene fluoride | 2F | 2F (PVDF) kết hợp được khả năng kháng hóa chất vượt trội – một ưu điểm nổi bật của nhựa fluor – với các đặc tính cơ học, nhiệt học và điện học tốt, nhờ vậy được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như hóa chất, điện tử, dược phẩm, thực phẩm và sản xuất giấy. So với các loại nhựa fluor khác, 2F (PVDF) có khả năng chịu nhiệt kém hơn một chút, nhưng bù lại, do có độ kết tinh cao, nó thể hiện độ bền cơ học tốt nhất trong số các loại nhựa fluor. | Độ bền cơ học vượt trội Có độ bền cơ học cao nhất trong các loại nhựa fluor, đồng thời có độ cứng và khả năng chống biến dạng (chống creep) rất tốt. Khả năng kháng hóa chất ưu việt Chịu được nhiều loại axit vô cơ, một số kiềm, hydrocarbon mạch thẳng và thơm, axit hữu cơ và các loại rượu. Nhiệt độ sử dụng liên tục: 150℃ Có thể sử dụng trong môi trường không khí ở nhiệt độ lên tới 150℃. An toàn thực phẩm Đáp ứng tiêu chuẩn FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ). Khả năng chống cháy Đạt tiêu chuẩn UL 94 V-0, có tính chống cháy và sinh ít khói. Độ bền thời tiết Có khả năng chống tia UV rất tốt, thích hợp cho sử dụng ngoài trời lâu dài. | Linh kiện điện tử, bán dẫn & LCD (Bồn rửa, van, nắp đậy…) Ngành công nghiệp hóa chất (Lining, bulông, vỏ lọc…) Ngành công nghiệp thực phẩm (Linh kiện máy chế biến thực phẩm) Máy móc công nghiệp (Con lăn, ray dẫn hướng, vòng đệm…) Ngành thép & kim loại (Con lăn, liner, dây chuyền tẩy axit, mạ kim loại) Thiết bị y tế (Linh kiện, phụ tùng trong máy móc y tế) |
| Polyamide imide | PAI | Duy trì độ bền cơ học và chống biến dạng (low creep) ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao và tải trọng lớn. Có tính chống cháy (khó bắt lửa). Sở hữu tính chất điện vượt trội. Nổi bật với khả năng chịu nhiệt và chống ma sát – mài mòn, nên được ứng dụng trong các thiết bị và máy móc hạng nặng. | Nhiệt độ sử dụng liên tục = 250℃ Có khả năng chịu được vận hành liên tục trong môi trường nhiệt độ cao. Độ ổn định kích thước Với hệ số giãn nở tuyến tính nhỏ, có độ ổn định kích thước cao, cho phép gia công cơ khí chính xác. Tiêu chuẩn UL 94 V-0 Khả năng chống cháy (khó bắt lửa). Đặc tính điện Duy trì các đặc tính điện ổn định trong phạm vi nhiệt độ và tần số rộng. Khả năng chống bức xạ vượt trội Có tính ổn định cao trước tác động của bức xạ. Đặc tính cơ học và độ bền vượt trội ở nhiệt độ cao Thể hiện khả năng chống biến dạng (creep) và chống mỏi (fatigue) rất tốt. Đặc tính trượt (ma sát – mài mòn) Giữ được đặc tính trượt ưu việt ngay cả ở nhiệt độ cao, thích hợp cho các chi tiết yêu cầu hiệu suất khắc nghiệt. Khả năng kháng hóa chất Không bị tác động bởi hydrocacbon mạch thẳng, hydrocacbon thơm, hydrocacbon clo hóa và flo hóa, cũng như hầu hết các loại axit. | Văn phòng – Máy sao chép, Máy in Lưỡi tách giấy Ổ trục Bánh răng Bánh răng truyền động Ngành dệt – Máy dệt thoi, máy dệt kim, máy làm lưới Ổ trục Con thoi dẫn sợi (carrier) Bộ phận dẫn chỉ Luyện thép – Đường line tẩy rửa axit, mạ, dây chuyền thép không gỉ, EGL Trục lăn (Roll) Bu lông & đai ốc Trục (shaft) Ô tô – Hệ thống truyền động, cửa kính điện, bơm khí Ổ trục Bánh răng Cần số (cần gạt số tự động) Điện tử & Gia dụng – Lò vi sóng, linh kiện điện tử, dây chuyền sản xuất dây điện Bánh răng quay Dẫn dây (lead guide) Đầu phun (nozzle) Thiết bị thực phẩm – Máy sản xuất kẹo cao su, kem Bộ phận bao gói Dao cắt Cánh khuấy Thiết bị công nghiệp khác – Máy bơm chân không, máy nén khí, máy bán hàng tự động, vít nâng, thiết bị sản xuất bán dẫn, hệ thống vận chuyển bo mạch, thiết bị sản xuất silicon Vòng đệm (seal ring) Lá bơm chân không Ghế van (valve seat) Cơ cấu lật xu (coin flipper) Bánh răng, lò xo Ngàm kẹp wafer silicon Trục băng tải Ray dẫn (rail seat) Ống lót (sleeve) Bộ phận thay lưới (screen changer) |
| PI | Vật liệu này là loại nhựa siêu kỹ thuật thể hiện khả năng chịu nhiệt tối ưu, có khả năng duy trì cường độ vượt trội ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao. Nhờ các đặc tính ưu việt như khả năng chịu nhiệt, độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và khả năng kháng hóa chất, nó được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như linh kiện điện – điện tử, linh kiện ô tô, linh kiện thiết bị văn phòng và nhiều ngành công nghiệp khác. | Nhiệt độ sử dụng liên tục = 260℃ Có thể chịu được sử dụng liên tục trong điều kiện nhiệt độ cao. Đặc tính kháng hóa chất đặc biệt ưu việt Hầu như không bị ảnh hưởng bởi các loại dung môi. Siêu chịu nhiệt Nhiệt độ biến dạng nhiệt trên 350℃. Độ dai va đập cao Có độ giãn dài khi kéo và độ bền va đập vượt trội mà nhựa nhiệt rắn không có. Khả năng chống mài mòn Thể hiện tính chống mài mòn xuất sắc trong dải nhiệt độ rộng. | Bộ phận cơ khí chịu nhiệt (Vòng đệm, van, linh kiện cách điện, con lăn vận chuyển đĩa chịu nhiệt) Bộ phận trượt có và không có bôi trơn (Vòng đệm chặn, ổ trục, vòng piston, các loại bạc đỡ, cánh gạt cho máy nén, giá đỡ lưỡi) Bộ phận cách nhiệt (Ống lót cách nhiệt, ống bọc, chổi cách nhiệt) Vật liệu làm kín (Vòng đệm kín, gioăng, gioăng cho cảm biến, bi van) |
|
| Poly ether imide | PEI | PEI là loại nhựa nhiệt dẻo hiệu suất cao vô định hình, là sự kết hợp giữa liên kết imid mang lại khả năng chịu nhiệt và độ bền cao, cùng liên kết ether giúp dễ gia công. Giữ cơ tính ở nhiệt độ cao và khả năng chống cháy tốt. Kháng hóa chất vượt trội, bao gồm cả kháng nước nóng. Đặc tính điện ổn định trên dải tần số và nhiệt độ rộng. Chịu được tia UV và bức xạ. | Nhiệt độ sử dụng liên tục = 170℃ Có khả năng chịu sử dụng liên tục ở nhiệt độ cao. Khả năng kháng hóa chất đặc biệt Chịu được nhiều loại hóa chất khác nhau. Tiêu chuẩn UL 94 V-0 Chống cháy và phát khói thấp. Ổn định trong nước nóng và hơi nước Duy trì độ bền kéo cao sau khi ngâm 10.000 giờ trong nước sôi. Khả năng chống bức xạ xuất sắc Độ bền trước bức xạ cao. Đặc tính cơ học vượt trội trên dải nhiệt độ rộng Thể hiện cường độ cơ học cao, khả năng chống biến dạng do ứng suất, chống creep và chống mỏi. Tuân thủ quy định an toàn thực phẩm Đặc tính điện tốt và độ bền thời tiết cao | Bộ phận lò vi sóng, vật liệu cách điện và đầu nối (connector), linh kiện văn phòng & máy tính. Linh kiện điện – điện tử. Linh kiện ô tô, phương tiện giao thông và bộ phận bên trong máy bay, tàu vũ trụ. Dụng cụ cho quá trình mạ, linh kiện thiết bị sản xuất bán dẫn, linh kiện thiết bị sản xuất LCD. Linh kiện thiết bị sản xuất thủy tinh, các bộ phận chịu rửa bằng hơi nước. Trục thay thế kim loại & cơ cấu liên kết, ống lót cách nhiệt, vỏ housing cho thiết bị điện – điện tử. |
| Poly ether ether ketone | PEEK | PEEK là loại nhựa kết tinh có thể gia công bằng phương pháp đúc nóng chảy, sở hữu khả năng chịu nhiệt cao nhất trong nhóm này (nhiệt độ sử dụng liên tục 250℃). Đồng thời, PEEK còn có các đặc tính ưu việt khác như: chống mỏi, chống môi trường, chống cháy (không sinh khí ăn mòn và ít khói), nên được ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu hiệu suất cao dưới điều kiện khắc nghiệt như điện – điện tử, hàng không vũ trụ. Ngoài ra, về tính chất cơ học, PEEK có độ cứng cao, độ giãn dài lớn, chống va đập xuất sắc, là một vật liệu rất dẻo dai và bền bỉ. | Nhiệt độ sử dụng liên tục = 250℃ Chịu được vận hành liên tục ở nhiệt độ cao. Khả năng kháng hóa chất đặc biệt Chịu được nhiều loại hóa chất khác nhau. Tiêu chuẩn UL 94 V-0 Khả năng chống cháy và phát khói thấp. Ổn định trong nước nóng và hơi nước Sau 3.000 giờ ngâm trong nước nóng/ hơi nước áp suất 250℃, các đặc tính hầu như không thay đổi. Khả năng chống bức xạ xuất sắc Độ bền trước bức xạ cao. Đặc tính cơ học vượt trội trên dải nhiệt độ rộng Thể hiện độ bền cơ học cao, khả năng chống biến dạng do ứng suất, chống creep và chống mỏi. Tuân thủ quy định an toàn thực phẩm Đặc tính điện tốt và độ bền thời tiết cao | Linh kiện thiết bị đo lường và các bộ phận cơ khí chính xác Các dây chuyền chế biến thực phẩm Thiết bị sản xuất bán dẫn, linh kiện máy mạ, thiết bị xử lý bề mặt kim loại Thiết bị liên quan tới năng lượng hạt nhân Vật liệu cách điện trong thiết bị sản xuất bán dẫn Linh kiện ô tô, linh kiện hàng không, các bộ phận cho dây chuyền sản xuất khác nhau Các bộ phận cho nước nóng và hơi nước: van, bơm, đường ống… |
| Poly Phenylene Sulfide | PPS | PPS là loại nhựa polieste sulfon tổng hợp (polyphenylene sulfide) kết tinh, có độ cứng cao, chịu nhiệt cực tốt và kháng hóa chất, chống cháy. Khi gia cường bằng sợi thủy tinh hoặc các vật liệu vô cơ khác, PPS sẽ đạt: Khả năng chịu nhiệt, độ bền và độ cứng cực cao Độ ổn định kích thước xuất sắc Đồng thời vẫn giữ được khả năng gia công tốt của nhựa nhiệt dẻo, trở thành nhựa kỹ thuật chịu nhiệt cao. | Nhiệt độ sử dụng liên tục = 220℃ ~ -20℃ Vật liệu hầu như không suy giảm tính chất cơ lý ngay cả khi sử dụng liên tục ở nhiệt độ cao. Khả năng kháng hóa chất xuất sắc Đặc biệt bền với dầu mỡ và dung môi hữu cơ. Đặc tính điện Tốt cho vật liệu cách điện; hằng số điện gần như không thay đổi theo tần số và nhiệt độ. Đặc tính cơ học xuất sắc dưới nhiệt độ cao và tải trọng lớn Thể hiện khả năng chống creep cao, chống mỏi và độ bền theo thời gian tốt. | Linh kiện điện tử (Đầu nối thẻ IC, giá gắn đầu băng từ) Thiết bị gia dụng (Bộ phận máy sấy tóc, dao cắt thực phẩm) Linh kiện âm thanh – hình ảnh (Đế pickup, đế xilanh DAT) Linh kiện ô tô (Cánh quạt bơm nước, phản xạ đèn) Bộ phận cơ khí (Bánh răng cho máy photocopy) |
| Tên gọi | Ký hiệu | Khái quát | Đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Polyethylene | PE: HD-PE, LD-PE | Là loại nhựa phổ biến, có mặt ở mọi ngóc ngách đời sống từ đồ gia dụng hàng ngày tới vật liệu dùng trong công nghiệp. Ngoài những đặc tính chung của nhựa như “nhẹ”, “không gỉ”, “không mục nát”, còn có các ưu điểm vượt trội trên nhiều phương diện như: tính ổn định hóa học, khả năng chịu thời tiết, khả năng chống nước, chịu va đập ở nhiệt độ thấp, tính cách điện, khả năng gia công tạo hình… Hơn nữa, trong số các loại nhựa, nó thuộc nhóm nhẹ nhất và có giá thành rẻ. | Dựa vào mật độ, polyethylene được chia thành 2 loại chính: – HD-PE [High Density Polyethylene] ⇒ (Polyethylene mật độ cao = Polyethylene cứng) – LD-PE [Low Density Polyethylene] ⇒ (Polyethylene mật độ thấp = Polyethylene mềm) Phù hợp với Luật vệ sinh thực phẩm. Có đặc tính chịu lạnh (nhiệt độ thấp) ưu việt. Ngay cả trong điều kiện nhiệt độ rất thấp cũng không trở nên giòn. | HD-PE (Polyethylene mật độ cao: Chai đựng dầu gội Can dầu hỏa Chai/lọ đựng chất tẩy rửa Ống dẫn khí Ống dẫn nước Dây thừng dùng cho tàu cá Lưới đánh cá Thùng đựng bia Chắn bùn xe hai bánh, v.v. LD-PE (Polyethylene mật độ thấp: Bao bì thực phẩm Túi rác Màng nông nghiệp Chai đựng mayonnaise/ketchup Ống dùng trong nông nghiệp Nắp chai lọ các loại Hộp thực phẩm có nắp seal (niêm kín) Vật liệu phủ bề mặt trong nội thất, v.v. |
| UHMW – Polyethylene | UPE | Polyethylene mật độ cao có trọng lượng phân tử trung bình theo khối lượng khoảng trên 1.000.000 được gọi là Polyethylene siêu cao phân tử (Ultra High Molecular Weight Polyethylene, UHMW-PE), thường được viết tắt là “UPE”. Trong số tất cả các loại nhựa nhiệt dẻo, nó có độ bền va đập vượt trội nhất và tính chịu mài mòn đặc biệt tốt, vì vậy chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi hệ số ma sát thấp, khả năng chịu mài mòn và chịu va đập, chẳng hạn như: thanh dẫn hướng cho máy vận chuyển, dẫn hướng xích, băng tải xích, con lăn, v.v. | Độ bền va đập cao nhất Trong các loại nhựa, đây là vật liệu có độ bền va đập tốt nhất. Khả năng chịu mài mòn đặc biệt ưu việt Có tính chịu mài mòn vượt trội so với nhựa kỹ thuật như POM, 6N hay thậm chí so với thép không gỉ. Tính tự bôi trơn Hệ số ma sát thấp, đặc tính trượt tốt. Khả năng kháng hóa chất Không bị ảnh hưởng bởi các hóa chất ăn mòn, ngoại trừ axit mạnh. Khả năng hút nước cực kỳ thấp Rất thích hợp cho các vị trí thường xuyên tiếp xúc với nước. Nhiệt độ sử dụng liên tục: 80℃ Nhiệt độ sử dụng liên tục trong môi trường lạnh: -100℃ Đặc tính chịu lạnh Ngay cả trong điều kiện cực lạnh, vẫn duy trì được độ bền va đập và khả năng chịu mài mòn cao. Tính vô hại Hoàn toàn không độc, an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, phù hợp với Luật vệ sinh thực phẩm. | Linh kiện máy chế biến thực phẩm Linh kiện máy đóng gói Linh kiện máy sản xuất giấy Linh kiện máy vận chuyển Các chi tiết máy như: thanh dẫn hướng, bánh dẫn hướng, dẫn hướng xích, băng tải xích, con lăn, trục vít… Vật liệu chắn va đập (cho cầu cảng, tàu thuyền) Trang thiết bị giải trí Lĩnh vực máy nông nghiệp Lót trong phễu và silo … |
| Polypropylene | PP | Nhiều tính chất của PP tương tự với PE (Polyethylene), nhưng ở các điểm như khả năng chống nứt do ứng suất (stress cracking), tính trong suốt và độ bền kéo thì PP vượt trội hơn PE. | Tính nhẹ Thuộc nhóm nhựa có tỷ trọng nhỏ nhất trong các loại nhựa. Đặc tính bản lề (hinge) đặc trưng của PP Có khả năng chịu uốn cong lặp đi lặp lại rất tốt (không dễ gãy khi bẻ nhiều lần). Tính an toàn vệ sinh thực phẩm Phù hợp với Luật vệ sinh thực phẩm, an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Khả năng chống nứt do ứng suất tốt Bề mặt có tính thẩm mỹ cao Có độ bóng bề mặt tốt và tương đối khó trầy xước. | Linh kiện ô tô (Cản xe, ốp bảo vệ cửa, bảng điều khiển, bộ lọc gió, cánh quạt, vỏ che quạt, v.v.) Linh kiện thiết bị điện gia dụng (Máy giặt → lồng giặt; Tủ lạnh → khay/tray; Tivi → nắp sau; Loa → vỏ loa; Quạt thông gió → cánh quạt, v.v.) Đồ gia dụng, văn phòng phẩm, dụng cụ bàn ăn (Chén, bát, hộp đựng, đồ dùng để bàn, văn phòng phẩm, vật dụng văn phòng, hộp y tế, v.v.) → bao gồm cả dụng cụ y tế (ống tiêm dùng một lần, chai lọ đựng thuốc, v.v.) Các loại thùng chứa, đồ gia dụng đa năng (Thùng gấp, hộp đựng game/software, v.v.) Màng bao bì thực phẩm (Bao gói snack, mì ăn liền, bánh mì, túi bọc thuốc lá, v.v.) Vật liệu sợi (Thảm, khẩu trang y tế, ga trải giường, tã, băng vệ sinh, v.v.) Sợi dẹt (Flat yarn) (Bao tải đựng gạo/mì, bao phân bón, dây buộc dùng trong đóng gói, dây thừng, v.v.) |
| Acrylonitrile-butadiene-styrene Resin | ABS | ABS là một loại nhựa nhiệt dẻo gốc styrene, có cấu trúc vô định hình, với sự cân bằng ưu việt về các đặc tính như: độ bền va đập, độ cứng, khả năng chảy (flow), đồng thời có độ ổn định kích thước và khả năng gia công tạo hình rất tốt. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp hóa học ba thành phần “Acrylonitrile”, “Butadiene” và “Styrene” (tam hợp đồng trùng hợp), giữ được sự cân bằng đặc tính của từng thành phần, nhờ vậy ABS trở thành một loại nhựa đa dụng. Acrylonitrile → Ưu việt về tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt. Butadiene → Vì là thành phần cao su nên có độ bền va đập cao. Styrene → Có khả năng gia công tạo hình tốt, đồng thời có đặc tính điện tốt. | Ưu việt về độ bền va đập và độ cứng. Dễ dàng trong gia công thứ cấp. Thuận lợi khi cắt, khoan lỗ và các gia công cơ học khác. Dễ thực hiện các phương pháp xử lý bề mặt như: sơn phủ, mạ, phủ chân không, dập nóng, in lụa, v.v. (Đặc biệt thường được ưa chuộng trong các ứng dụng đòi hỏi xử lý bề mặt.) Dễ dàng trong các phương pháp liên kết như: taro ren, gắn insert, dán keo. Có bề mặt với tính thẩm mỹ cao. | Sản phẩm điện – điện tử (Linh kiện máy photocopy, linh kiện máy điều hòa, TV, máy hút bụi, khay máy giặt, hộp trong tủ lạnh, lót cửa tủ lạnh, máy sấy tóc, máy tính bỏ túi, các bộ phận – vỏ thiết bị, v.v.) Ô tô – xe cộ (Nội thất xe, nắp đồng hồ đo, nắp cần số sàn, khay linh kiện, lưới tản nhiệt, hộp console, v.v.) Bảng hiển thị & các loại panel (Màn hình, bảng hiệu, biển chỉ dẫn, bảng thông báo, v.v.) Hàng tiêu dùng, đồ gia dụng nhỏ (Văn phòng phẩm, đồ chơi, dụng cụ bàn ăn, thiết bị vệ sinh, v.v.) Nội thất – ngoại thất (Tủ trang trí, bàn trang điểm, cánh cửa bồn rửa, linh kiện phòng tắm, đồ dùng làm vườn, v.v.) Khác (Vali, cặp công tác, dụng cụ thể thao, đồ nội thất, nhạc cụ, v.v.) |
| Polyvinylchloride | PVC | PVC được tạo ra bằng cách trùng hợp monome vinyl chloride (VCM), vốn thu được từ sự tổng hợp của chlorine và ethylene Đây là một loại nhựa nhiệt dẻo. | Khả năng cách nhiệt ưu việt Có tính cách nhiệt tốt hơn kim loại, giúp hạn chế thất thoát nhiệt từ thiết bị. Khả năng chống ăn mòn vượt trội Ổn định với axit, kiềm, muối, dầu mỡ và nhiều loại hóa chất khác. Khả năng chống cháy tốt Có tính tự dập tắt (self-extinguishing), khó duy trì cháy. Đặc tính cách điện tốt Thích hợp cho các chi tiết, linh kiện điện. Độ bền cơ học ổn định Chịu kéo, uốn tốt, đảm bảo độ bền trong nhiều ứng dụng. Khả năng gia công dễ dàng Có thể cắt, khoan, gia công cơ khí, uốn nhiệt và hàn dễ dàng. | PVC cứng: Ống dẫn nước, ống thoát nước Tấm nhựa cứng cho xây dựng, nội thất Vách ngăn, ốp tường, mái lợp PVC mềm: Ống dẫn mềm trong công nghiệp & gia dụng Màng phủ nông nghiệp Vật liệu giả da, đồ nội thất Cáp điện, dây điện bọc cách điện |
| Polymethylmethacrylate | PMMA (MA) | Methacrylic resin = PMMA, polymethyl methacrylate, thường gọi là nhựa acrylic hay nhựa mica trong thực tế, trong suốt, trọng lượng nhẹ và độ bền cơ học cao. | Tính quang học Độ trong suốt cực kỳ cao, gần như truyền toàn bộ ánh sáng khả kiến. Giữ được độ trong suốt lâu dài, hầu như không đổi màu hay giảm độ trong theo thời gian Bề mặt sáng bóng, có vẻ đẹp sang trọng. Tính bền ngoài trời Rất bền với tác động của thời tiết, ít bị lão hóa hay đổi màu. Dễ dàng nhuộm màu, có thể tạo ra màu sắc rực rỡ, trong trẻo. Tính chất cơ học Cách điện tốt cả ở tần số cao và thấp. Tỷ trọng nhỏ, nhẹ hơn kính. Độ bền cơ học lớn. Độ cứng khá cao, chống trầy xước tốt. Dễ gia công Thích hợp cho cắt, khoan, uốn nhiệt, gia công tạo hình. Khả năng sử dụng ở nhiệt độ thấp Có thể dùng liên tục ở môi trường tới –100 ℃. Nhược điểm: độ bền va đập và khả năng chịu nhiệt (nhiệt độ biến dạng dưới tải) thấp hơn một số nhựa kỹ thuật khác. Tính chất hóa học Ổn định với axit yếu, axit mạnh, kiềm yếu, muối vô cơ. Bị ăn mòn bởi kiềm mạnh. Tan trong xeton, este, hydrocacbon thơm (như toluen, benzen). Không tan trong rượu, ete, xăng. | Giao thông & phương tiện Kính chắn gió cho máy bay, ô tô, tàu thuyền. Quang học & hiển thị Dùng trong thiết bị quang học, biển quảng cáo, bảng hiển thị, bảng chỉ dẫn. Vật liệu cho đèn chiếu sáng. Y tế & nha khoa Thiết bị y tế. Vật liệu nha khoa Xây dựng & nội thất Vật liệu kiến trúc. Đồ nội thất, trang trí. Điện – điện tử Nắp che đồng hồ đo Linh kiện radio. Các thiết bị điện. Đồ dùng & phụ kiện Trang sức, phụ kiện. Mặt đồng hồ. Tay cầm ô dù. |
| Polyamide 6 | PA6 (6N) | PA6 (Nylon-6) phổ biến vì bền, chịu mài mòn và hóa chất, dùng nhiều trong ngành ô tô – nhưng nhược điểm là hút ẩm, kém ổn định kích thước. | Đặc tính chịu hóa chất: Có khả năng chịu đựng vượt trội đối với các dung môi gốc hydrocacbon như xăng, dầu. Tăng cường tính chất bằng chất độn thủy tinh: Khi được gia cường bằng sợi thủy tinh, có thể nâng cao đáng kể độ bền cơ học, độ cứng và nhiệt độ biến dạng nhiệt. Độ dai trong dải nhiệt độ rộng: Có độ dai xuất sắc trong phạm vi nhiệt độ rộng, cho phép gia công các chi tiết thành mỏng mà vẫn đảm bảo cả độ dai và độ bền. Tính an toàn vệ sinh thực phẩm: Đáp ứng tiêu chuẩn của Luật vệ sinh an toàn thực phẩm. | Linh kiện ô tô (Nắp xy lanh – Cácte dầu – Lọc gió – Bình xăng – Vỏ hộp than hoạt tính – Quạt nước làm mát – Bình dầu phanh – Bình dầu côn – Bình dầu trợ lực lái – Đầu nối dây điện – Hộp cầu chì – Cản xe – Nắp dầu – Phụ tùng khí động học, v.v.) Linh kiện điện – điện tử (Bộ cách điện cho động cơ – Đầu nối – Công tắc – Vỏ bọc, v.v.) Vật dụng trong nhà (Đồ chứa – Màng dùng cho thực phẩm – Đồ gia dụng – Vật liệu xây dựng – Đồ chơi – Dụng cụ thể thao, v.v.) |
| Polyamide 66 | PA66 (66N) | PA66 (Polyamide 66) có độ kết tinh cao trong nhóm polyamide, và có sự cân bằng tính chất vật lý tổng thể ưu việt nhất. So với PA6 (Polyamide 6), thì PA66 vượt trội hơn về khả năng chịu nhiệt cũng như độ bền cơ học khi xét theo các giá trị tính chất vật liệu. Vì lý do trên, PA66 thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học cao hơn so với PA6. Rất thích hợp cho chi tiết trong các máy móc nhỏ | Tính chất cơ học cân bằng Trong số các loại nhựa nylon, vật liệu này có độ bền cơ học vượt trội nhất. Khả năng chịu hóa chất Có khả năng kháng tốt đối với các dung môi gốc hydrocacbon như xăng, dầu. Có thể gia cường bằng sợi thủy tinh Khi được gia cường bằng sợi thủy tinh, các tính chất như độ bền cơ học, độ cứng, nhiệt độ biến dạng nhiệt được cải thiện đáng kể. Tính an toàn vệ sinh thực phẩm Phù hợp với Luật vệ sinh an toàn thực phẩm, có thể ứng dụng trong lĩnh vực liên quan đến thực phẩm. | Linh kiện máy chế biến thực phẩm Linh kiện máy đóng gói Ổ trục (Bearing) Lót trục / Liner Con lăn (Roller) Bánh răng (Gear) Đồ gá (Jig) Linh kiện cách điện |
| Mono Cast Nylon | MC | MC Nylon cải thiện đặc tính của nylon bằng cách trùng hợp và tạo hình monome nylon ở điều kiện áp suất khí quyển, từ đó mang lại những ưu điểm vượt trội mà sản phẩm nylon ép phun hay ép đùn không có được. | Nhiệt độ sử dụng liên tục: 120℃ ※ Riêng MC-E Nylon: 110℃ Đặc tính chịu hóa chất: Có khả năng kháng hóa chất tốt, khó bị ảnh hưởng bởi dung môi hữu cơ, dầu mỡ và hóa chất kiềm. Độ bền cơ học: So với nhựa nylon thông thường, MC Nylon có độ bền cơ học và độ bền sử dụng vượt trội. Độ chịu mài mòn: MC901 có tính tự bôi trơn, mang lại tính năng trượt ưu việt. Đáp ứng Luật vệ sinh an toàn thực phẩm Để đáp ứng tiêu chuẩn, sản phẩm cần được ngâm trong nước sôi 1,5 giờ trước khi sử dụng. ※ Riêng MC501CD (R2/R6), MC401AB cần ngâm 2,1 giờ. | Bánh xe (Wheel) Bánh răng (Gear) Bánh răng truyền động / Gear Đĩa xích (Sprocket) Con lăn (Roller) Ổ trục (Bearing) Lót trục / Liner Tấm trượt (Slide plate) Bánh sao (Star wheel) Thanh dẫn hướng (Guide) Pallet Vật liệu cách điện (Insulating material) Puli / Sheave |
| Polyoxymethylene | POM | Đây là một loại nhựa nhiệt dẻo kết tinh, ngoài độ bền cơ học vượt trội còn có tính chất hóa học và nhiệt tính ưu việt. Nhờ tính gia công – tạo hình xuất sắc, nó được xem là một trong những nhựa kỹ thuật tiêu biểu, và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: điện – điện tử, ô tô, các loại máy móc, vật liệu xây dựng, cũng như các sản phẩm gia dụng chức năng. | Nhiệt độ sử dụng liên tục: từ 95℃ đến -45℃ Không chỉ vượt trội về các đặc tính nhiệt ngắn hạn như nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ biến dạng nhiệt, mà còn có độ bền lâu dài xuất sắc khi sử dụng trong môi trường không khí nóng hoặc nước nóng ở nhiệt độ cao. Đặc tính chịu hóa chất Có độ bền vượt trội đối với hóa chất vô cơ và các loại dầu. Đặc tính chống biến dạng (chịu creep) Trong phạm vi nhiệt độ rộng, thể hiện khả năng chống biến dạng vượt trội, hầu như không bị biến dạng ngay cả trong môi trường dầu hoặc hóa chất. Đặc tính chống mỏi (chịu fatigue) Dưới tác động va đập lặp đi lặp lại hoặc rung động liên tục, vật liệu không bị mỏi và duy trì tính năng ổn định lâu dài. Đặc tính ma sát – mài mòn Thuộc loại nhựa nhiệt dẻo có khả năng chống ma sát và mài mòn tốt nhất, đồng thời có tính tự bôi trơn, vì vậy được sử dụng rộng rãi cho các chi tiết không cần bôi trơn dầu mỡ. Đặc tính cơ học ưu việt trong dải nhiệt độ rộng Có sự cân bằng tốt giữa độ bền kéo, độ giãn dài, độ bền va đập, và vẫn duy trì được các tính chất này ngay cả dưới điều kiện tải trọng lâu dài. | Thiết bị AV (Video deck, đầu CD/LD, radio cassette, tai nghe stereo Walkman) Thiết bị OA & điện gia dụng (Máy in, bàn phím, dụng cụ nấu nướng, máy hút bụi, máy giặt, bàn ủi) Linh kiện ô tô (Nắp bình xăng, van xả két nước, gương chiếu hậu) Thiết bị chính xác & công nghiệp (Máy ảnh, đồng hồ) Đồ dùng sinh hoạt hằng ngày (Dụng cụ văn phòng phẩm, bình giữ nhiệt, bánh răng đồ chơi) Linh kiện liên quan đến nhà ở (Bộ phận mành cửa, khớp nối ống mềm, vòi phun tưới nước) |
| Poly Phenylene Oxide | PPO | Nguyên liệu chính của nhựa PPO không biến tính – Noryl là Polyphenylene Oxide (PPO), có các đặc tính nổi bật như: khả năng chịu nhiệt cao, độ bền cơ học tốt, tính chất điện ưu việt và khả năng gia công – tạo hình xuất sắc. | Khả năng chịu nhiệt Tính chất vật lý ổn định từ vùng nhiệt độ thấp cho đến vùng nhiệt độ biến dạng nhiệt. Tính chất điện ưu việt Trong dải tần số rộng và phạm vi nhiệt độ lớn, vật liệu có tổn hao điện môi cực thấp và khả năng cách điện rất tốt. Tính chống cháy (khó bắt lửa) Tính chất cơ học ưu việt trong dải nhiệt độ rộng Có sự cân bằng tốt giữa độ bền kéo, độ giãn dài và độ bền va đập, đồng thời vẫn duy trì được các đặc tính này ngay cả dưới điều kiện tải trọng lâu dài. | Lĩnh vực điện – điện tử Ô tô Thiết bị văn phòng Linh kiện vỏ ngoài của máy móc chính xác Linh kiện kết cấu |
| Polycarbonate | PC | Nhựa nói chung thường khó đạt được sự cân bằng giữa độ bền va đập và độ bền kéo, nhưng PC (Polycarbonate) lại có cả hai giá trị đều cao. Ngoài ra, PC có đặc tính chống biến dạng (creep) rất tốt, đặc biệt là ở nhiệt độ cao. Nhiệt độ biến dạng dưới tải (HDT) thuộc loại cao nhất trong nhóm nhựa, và điểm đặc biệt là ít thay đổi theo mức tải trọng. PC cũng có tính chất ở nhiệt độ thấp tốt, đồng thời nổi bật với tính trong suốt, khả năng chịu thời tiết. Các tính chất điện cũng ưu việt, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và tần số, và nhờ độ hút ẩm thấp, PC hầu như không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm. Về tính chất hóa học, PC có độ ổn định cao đối với cồn, dầu và các loại axit yếu. | Khả năng chịu va đập Có độ bền va đập gấp hơn 250 lần so với kính thường. Độ ổn định kích thước Hầu như không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm. Khả năng chịu thời tiết Có độ bền chống tia UV vượt trội, duy trì các tính chất cơ lý ổn định trong thời gian dài. Đặc tính điện ưu việt trong dải nhiệt độ rộng Do các đặc tính điện ít thay đổi theo nhiệt độ, nên PC rất phù hợp làm vật liệu cách điện. | Thiết bị truyền thông – thông tin – văn phòng (OA) (Điện thoại di động, linh kiện máy photocopy) Thiết bị chính xác (Linh kiện máy ảnh, bộ phận cơ cấu bên trong đồng hồ đeo tay) Lĩnh vực quang học (Đĩa CD, sợi quang) Âm thanh – điện gia dụng (Bàn ủi, đầu CD) Thiết bị điện – điện tử (Đầu nối, ống cầu chì, khay IC) Y tế (Thiết bị lọc máu nhân tạo, bình sữa em bé) Ô tô (Bảng điều khiển, đèn trần, đèn hậu) Thể thao (Kính trượt tuyết, đầu gậy golf, dụng cụ bảo hộ karate) Vật liệu xây dựng (Vách cách âm đường sắt, khu ghế dự bị sân bóng, máy bán hàng tự động, bảng hiệu điện tử) |
| Polybutylene Terephthalate | PBT | PBT là một loại nhựa nhiệt dẻo kết tinh, đặc biệt nổi bật với tính chịu nhiệt, chịu hóa chất và đặc tính điện ưu việt. Ngoài ra, PBT còn có tính gia công (tạo hình) tốt, độ chính xác kích thước cao, kết hợp cùng với đặc tính điện vượt trội, nên được đánh giá là vật liệu đáng tin cậy cho nhiều lĩnh vực như: Linh kiện điện – điện tử Phụ tùng ô tô Các chi tiết cơ khí chính xác | Tính chất nhiệt Có độ ổn định nhiệt dài hạn cao, sử dụng liên tục trong môi trường nhiệt độ cao. Tính chịu hóa chất Giữ được tính bền vững trong thời gian dài, ít bị suy giảm do hóa chất. Tính chịu thời tiết Ít bị giảm cơ tính khi sử dụng ngoài trời trong thời gian dài. Tính ma sát & mài mòn Có hệ số ma sát thấp, khả năng chống mài mòn tốt. Tính chất cơ học Khi được gia cường bằng sợi thủy tinh hoặc chất độn, độ bền cơ học tăng đáng kể. | Linh kiện điện tử Connector Micro switch Jack cắm Vỏ tụ điện Thiết bị điện & văn phòng (OA) Máy ghi hình VTR Máy sấy tóc Điện thoại bàn Bàn phím Linh kiện ô tô Tay nắm cửa ngoài Hộp điều khiển khóa cần số (computer shift lock case) Thiết bị y tế Các chi tiết yêu cầu độ bền cơ và tính ổn định cao Thiết bị chính xác Bộ phận nhỏ cần kích thước chính xác, ổn định lâu dài Vật liệu liên quan nhà ở Phụ kiện điện, cơ khí trong nhà, yêu cầu chịu nhiệt – cách điện – bền ngoài trời |
| Polyethylene Terephthalate | PET | Đây là một loại nhựa kỹ thuật có độ bền cơ học cao, ổn định kích thước, khả năng chịu mài mòn vượt trội và khả năng kháng hóa chất tốt, sở hữu nhiều đặc tính ưu việt. Ở nước ngoài, loại nhựa này đã có rất nhiều thành tựu ứng dụng trong lĩnh vực linh kiện, bộ phận máy móc. | Nhiệt độ sử dụng liên tục: 80℃ Cơ tính: Có độ bền nén cao, khả năng chống biến dạng (chống creep) tốt. Ổn định kích thước: Hấp thụ nước thấp, hệ số giãn nở tuyến nhỏ. Đặc tính ma sát & mài mòn: Hệ số ma sát nhỏ và ổn định, khả năng chống mài mòn vượt trội. Tính chất điện: Điện áp chịu đựng cao. Chống axit: Có khả năng kháng axit tốt. ※ Không sử dụng trong môi trường kiềm. An toàn thực phẩm: Phù hợp với tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. | Máy chế biến thực phẩm Máy móc đóng gói Lĩnh vực điện – điện tử |
| Polytelrafluoro ethylene | PTFE (4F) | Trong số toàn bộ nhu cầu về nhựa fluor, loại nhựa này chiếm hơn 60% và là loại nhựa fluor đại diện nhất. Nó có các đặc tính nổi bật như khả năng chịu nhiệt, chịu lạnh, chịu hóa chất, hệ số ma sát thấp, không dính và đặc tính điện tuyệt vời, những tính chất này vô cùng độc đáo. Về nhu cầu sử dụng, do những đặc tính ưu việt trên, nhựa được ứng dụng chủ yếu trong các trường hợp đòi hỏi nhiều đặc tính đồng thời (ví dụ: chịu nhiệt + đặc tính điện, chịu hóa chất + chịu nhiệt, không dính + chịu nhiệt). Cụ thể, nó thường được dùng trong ngành công nghiệp hóa chất và ngành công nghiệp bán dẫn, cho các ứng dụng cần khả năng chịu hóa chất và chịu dung môi. | Nhiệt độ sử dụng liên tục: 260℃, chịu được sử dụng lâu dài trong điều kiện nhiệt độ cao. Đặc tính ma sát thấp: Có hệ số ma sát nhỏ nhất trong tất cả các chất rắn. Khả năng kháng hóa chất đặc biệt: Hầu như không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ loại hóa chất nào. Đặc tính điện: Có hằng số điện môi và hệ số tổn hao điện môi thấp, đảm bảo tính chất điện tuyệt vời. Không hút ẩm: Tỷ lệ hút nước và thấm nước gần bằng 0. Độ bền thời tiết & tính không dính: Chống chịu tốt ngoài trời và có đặc tính chống dính nổi bật. | Thiết bị liên quan đến sản xuất bán dẫn (Van, khóa, khớp nối, gioăng, ống dẫn, vật liệu lót, bộ lọc…) Máy móc thông thường & linh kiện ô tô (Ổ trục, ống dẫn cáp treo và các ứng dụng trượt khác) Vật liệu cách điện điện tử (Băng keo, màng film, đầu nối, lớp bọc dây điện…) Ứng dụng khác (Băng keo làm kín cho ống dẫn khí & nước, lớp phủ chống dính cho dụng cụ bếp, vật liệu lợp mái cỡ lớn, màng xốp nhiều lỗ dùng trong may mặc…) |
| Polychloro trifluoro ethylene | PCTFE (3F) | 3F (Daiflon) là một trong những loại nhựa fluor, có thể gia công thành sản phẩm với hình dạng tùy ý bằng các phương pháp ép phun, ép đùn, hoặc ép nén. Đặc tính cơ học của nó khá giống với 4F (PTFE). Đặc điểm lớn nhất của 3F (Daiflon) là khả năng kháng hóa chất vượt trội, ngoài ra còn có độ bền kéo cao, khả năng chịu nhiệt và độ trong suốt. Nhờ đó, nó được ứng dụng trong các lĩnh vực như phao đo mức chất lỏng, ống dẫn dung dịch, và đường ống vận chuyển hóa chất ăn mòn trong nhà máy hóa chất. | Nhiệt độ sử dụng liên tục: 180℃ Có khả năng chịu nhiệt từ -50 đến 180℃, đồng thời giữ được độ ổn định kích thước và khả năng chịu va đập tốt ngay cả ở nhiệt độ cực thấp. Khả năng kháng hóa chất: Tuy kém hơn 4F (PTFE) và có thể trương nở trong dung môi halogen hóa, nhưng lại chống chịu mạnh mẽ với các loại axit mạnh, kiềm mạnh, hỗn hợp axit, và chất oxy hóa. Tính trong suốt: Có bề ngoài bán trong suốt, ưu điểm mà 4F (PTFE) không có. Đặc tính điện: Sở hữu hằng số điện môi và hệ số tổn hao điện môi thấp, mang lại đặc tính điện tuyệt vời. Cơ tính: Tính chất cơ học tương tự 4F (PTFE), nhưng có độ bền nén cao hơn, nhờ đó thường được sử dụng làm gioăng trong các ứng dụng hóa chất (đặc biệt là khí áp suất cao). | Linh kiện điện chịu nhiệt Vật liệu làm gioăng, mặt bích (flange) Vật liệu lót (lining) trong đường ống và thiết bị hóa chất Bao bì, màng phim đóng gói dùng để vận chuyển hóa chất, mẫu sinh học, dược phẩm Ống thủy đo mức (level gauge) Gioăng chịu áp suất cao cho ngành hóa chất Phao đo mức chất lỏng trong nhà máy hóa chất Ống sủi khí (bubbling tube), ống dẫn chất lỏng, đường ống dẫn hóa chất ăn mòn |
| Polyvinylidene fluoride | 2F | 2F (PVDF) kết hợp được khả năng kháng hóa chất vượt trội – một ưu điểm nổi bật của nhựa fluor – với các đặc tính cơ học, nhiệt học và điện học tốt, nhờ vậy được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như hóa chất, điện tử, dược phẩm, thực phẩm và sản xuất giấy. So với các loại nhựa fluor khác, 2F (PVDF) có khả năng chịu nhiệt kém hơn một chút, nhưng bù lại, do có độ kết tinh cao, nó thể hiện độ bền cơ học tốt nhất trong số các loại nhựa fluor. | Độ bền cơ học vượt trội Có độ bền cơ học cao nhất trong các loại nhựa fluor, đồng thời có độ cứng và khả năng chống biến dạng (chống creep) rất tốt. Khả năng kháng hóa chất ưu việt Chịu được nhiều loại axit vô cơ, một số kiềm, hydrocarbon mạch thẳng và thơm, axit hữu cơ và các loại rượu. Nhiệt độ sử dụng liên tục: 150℃ Có thể sử dụng trong môi trường không khí ở nhiệt độ lên tới 150℃. An toàn thực phẩm Đáp ứng tiêu chuẩn FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ). Khả năng chống cháy Đạt tiêu chuẩn UL 94 V-0, có tính chống cháy và sinh ít khói. Độ bền thời tiết Có khả năng chống tia UV rất tốt, thích hợp cho sử dụng ngoài trời lâu dài. | Linh kiện điện tử, bán dẫn & LCD (Bồn rửa, van, nắp đậy…) Ngành công nghiệp hóa chất (Lining, bulông, vỏ lọc…) Ngành công nghiệp thực phẩm (Linh kiện máy chế biến thực phẩm) Máy móc công nghiệp (Con lăn, ray dẫn hướng, vòng đệm…) Ngành thép & kim loại (Con lăn, liner, dây chuyền tẩy axit, mạ kim loại) Thiết bị y tế (Linh kiện, phụ tùng trong máy móc y tế) |
| Polyamide imide | PAI | Duy trì độ bền cơ học và chống biến dạng (low creep) ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao và tải trọng lớn. Có tính chống cháy (khó bắt lửa). Sở hữu tính chất điện vượt trội. Nổi bật với khả năng chịu nhiệt và chống ma sát – mài mòn, nên được ứng dụng trong các thiết bị và máy móc hạng nặng. | Nhiệt độ sử dụng liên tục = 250℃ Có khả năng chịu được vận hành liên tục trong môi trường nhiệt độ cao. Độ ổn định kích thước Với hệ số giãn nở tuyến tính nhỏ, có độ ổn định kích thước cao, cho phép gia công cơ khí chính xác. Tiêu chuẩn UL 94 V-0 Khả năng chống cháy (khó bắt lửa). Đặc tính điện Duy trì các đặc tính điện ổn định trong phạm vi nhiệt độ và tần số rộng. Khả năng chống bức xạ vượt trội Có tính ổn định cao trước tác động của bức xạ. Đặc tính cơ học và độ bền vượt trội ở nhiệt độ cao Thể hiện khả năng chống biến dạng (creep) và chống mỏi (fatigue) rất tốt. Đặc tính trượt (ma sát – mài mòn) Giữ được đặc tính trượt ưu việt ngay cả ở nhiệt độ cao, thích hợp cho các chi tiết yêu cầu hiệu suất khắc nghiệt. Khả năng kháng hóa chất Không bị tác động bởi hydrocacbon mạch thẳng, hydrocacbon thơm, hydrocacbon clo hóa và flo hóa, cũng như hầu hết các loại axit. | Văn phòng – Máy sao chép, Máy in Lưỡi tách giấy Ổ trục Bánh răng Bánh răng truyền động Ngành dệt – Máy dệt thoi, máy dệt kim, máy làm lưới Ổ trục Con thoi dẫn sợi (carrier) Bộ phận dẫn chỉ Luyện thép – Đường line tẩy rửa axit, mạ, dây chuyền thép không gỉ, EGL Trục lăn (Roll) Bu lông & đai ốc Trục (shaft) Ô tô – Hệ thống truyền động, cửa kính điện, bơm khí Ổ trục Bánh răng Cần số (cần gạt số tự động) Điện tử & Gia dụng – Lò vi sóng, linh kiện điện tử, dây chuyền sản xuất dây điện Bánh răng quay Dẫn dây (lead guide) Đầu phun (nozzle) Thiết bị thực phẩm – Máy sản xuất kẹo cao su, kem Bộ phận bao gói Dao cắt Cánh khuấy Thiết bị công nghiệp khác – Máy bơm chân không, máy nén khí, máy bán hàng tự động, vít nâng, thiết bị sản xuất bán dẫn, hệ thống vận chuyển bo mạch, thiết bị sản xuất silicon Vòng đệm (seal ring) Lá bơm chân không Ghế van (valve seat) Cơ cấu lật xu (coin flipper) Bánh răng, lò xo Ngàm kẹp wafer silicon Trục băng tải Ray dẫn (rail seat) Ống lót (sleeve) Bộ phận thay lưới (screen changer) |
| PI | Vật liệu này là loại nhựa siêu kỹ thuật thể hiện khả năng chịu nhiệt tối ưu, có khả năng duy trì cường độ vượt trội ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao. Nhờ các đặc tính ưu việt như khả năng chịu nhiệt, độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và khả năng kháng hóa chất, nó được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như linh kiện điện – điện tử, linh kiện ô tô, linh kiện thiết bị văn phòng và nhiều ngành công nghiệp khác. | Nhiệt độ sử dụng liên tục = 260℃ Có thể chịu được sử dụng liên tục trong điều kiện nhiệt độ cao. Đặc tính kháng hóa chất đặc biệt ưu việt Hầu như không bị ảnh hưởng bởi các loại dung môi. Siêu chịu nhiệt Nhiệt độ biến dạng nhiệt trên 350℃. Độ dai va đập cao Có độ giãn dài khi kéo và độ bền va đập vượt trội mà nhựa nhiệt rắn không có. Khả năng chống mài mòn Thể hiện tính chống mài mòn xuất sắc trong dải nhiệt độ rộng. | Bộ phận cơ khí chịu nhiệt (Vòng đệm, van, linh kiện cách điện, con lăn vận chuyển đĩa chịu nhiệt) Bộ phận trượt có và không có bôi trơn (Vòng đệm chặn, ổ trục, vòng piston, các loại bạc đỡ, cánh gạt cho máy nén, giá đỡ lưỡi) Bộ phận cách nhiệt (Ống lót cách nhiệt, ống bọc, chổi cách nhiệt) Vật liệu làm kín (Vòng đệm kín, gioăng, gioăng cho cảm biến, bi van) |
|
| Poly ether imide | PEI | PEI là loại nhựa nhiệt dẻo hiệu suất cao vô định hình, là sự kết hợp giữa liên kết imid mang lại khả năng chịu nhiệt và độ bền cao, cùng liên kết ether giúp dễ gia công. Giữ cơ tính ở nhiệt độ cao và khả năng chống cháy tốt. Kháng hóa chất vượt trội, bao gồm cả kháng nước nóng. Đặc tính điện ổn định trên dải tần số và nhiệt độ rộng. Chịu được tia UV và bức xạ. | Nhiệt độ sử dụng liên tục = 170℃ Có khả năng chịu sử dụng liên tục ở nhiệt độ cao. Khả năng kháng hóa chất đặc biệt Chịu được nhiều loại hóa chất khác nhau. Tiêu chuẩn UL 94 V-0 Chống cháy và phát khói thấp. Ổn định trong nước nóng và hơi nước Duy trì độ bền kéo cao sau khi ngâm 10.000 giờ trong nước sôi. Khả năng chống bức xạ xuất sắc Độ bền trước bức xạ cao. Đặc tính cơ học vượt trội trên dải nhiệt độ rộng Thể hiện cường độ cơ học cao, khả năng chống biến dạng do ứng suất, chống creep và chống mỏi. Tuân thủ quy định an toàn thực phẩm Đặc tính điện tốt và độ bền thời tiết cao | Bộ phận lò vi sóng, vật liệu cách điện và đầu nối (connector), linh kiện văn phòng & máy tính. Linh kiện điện – điện tử. Linh kiện ô tô, phương tiện giao thông và bộ phận bên trong máy bay, tàu vũ trụ. Dụng cụ cho quá trình mạ, linh kiện thiết bị sản xuất bán dẫn, linh kiện thiết bị sản xuất LCD. Linh kiện thiết bị sản xuất thủy tinh, các bộ phận chịu rửa bằng hơi nước. Trục thay thế kim loại & cơ cấu liên kết, ống lót cách nhiệt, vỏ housing cho thiết bị điện – điện tử. |
| Poly ether ether ketone | PEEK | PEEK là loại nhựa kết tinh có thể gia công bằng phương pháp đúc nóng chảy, sở hữu khả năng chịu nhiệt cao nhất trong nhóm này (nhiệt độ sử dụng liên tục 250℃). Đồng thời, PEEK còn có các đặc tính ưu việt khác như: chống mỏi, chống môi trường, chống cháy (không sinh khí ăn mòn và ít khói), nên được ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu hiệu suất cao dưới điều kiện khắc nghiệt như điện – điện tử, hàng không vũ trụ. Ngoài ra, về tính chất cơ học, PEEK có độ cứng cao, độ giãn dài lớn, chống va đập xuất sắc, là một vật liệu rất dẻo dai và bền bỉ. | Nhiệt độ sử dụng liên tục = 250℃ Chịu được vận hành liên tục ở nhiệt độ cao. Khả năng kháng hóa chất đặc biệt Chịu được nhiều loại hóa chất khác nhau. Tiêu chuẩn UL 94 V-0 Khả năng chống cháy và phát khói thấp. Ổn định trong nước nóng và hơi nước Sau 3.000 giờ ngâm trong nước nóng/ hơi nước áp suất 250℃, các đặc tính hầu như không thay đổi. Khả năng chống bức xạ xuất sắc Độ bền trước bức xạ cao. Đặc tính cơ học vượt trội trên dải nhiệt độ rộng Thể hiện độ bền cơ học cao, khả năng chống biến dạng do ứng suất, chống creep và chống mỏi. Tuân thủ quy định an toàn thực phẩm Đặc tính điện tốt và độ bền thời tiết cao | Linh kiện thiết bị đo lường và các bộ phận cơ khí chính xác Các dây chuyền chế biến thực phẩm Thiết bị sản xuất bán dẫn, linh kiện máy mạ, thiết bị xử lý bề mặt kim loại Thiết bị liên quan tới năng lượng hạt nhân Vật liệu cách điện trong thiết bị sản xuất bán dẫn Linh kiện ô tô, linh kiện hàng không, các bộ phận cho dây chuyền sản xuất khác nhau Các bộ phận cho nước nóng và hơi nước: van, bơm, đường ống… |
| Poly Phenylene Sulfide | PPS | PPS là loại nhựa polieste sulfon tổng hợp (polyphenylene sulfide) kết tinh, có độ cứng cao, chịu nhiệt cực tốt và kháng hóa chất, chống cháy. Khi gia cường bằng sợi thủy tinh hoặc các vật liệu vô cơ khác, PPS sẽ đạt: Khả năng chịu nhiệt, độ bền và độ cứng cực cao Độ ổn định kích thước xuất sắc Đồng thời vẫn giữ được khả năng gia công tốt của nhựa nhiệt dẻo, trở thành nhựa kỹ thuật chịu nhiệt cao. | Nhiệt độ sử dụng liên tục = 220℃ ~ -20℃ Vật liệu hầu như không suy giảm tính chất cơ lý ngay cả khi sử dụng liên tục ở nhiệt độ cao. Khả năng kháng hóa chất xuất sắc Đặc biệt bền với dầu mỡ và dung môi hữu cơ. Đặc tính điện Tốt cho vật liệu cách điện; hằng số điện gần như không thay đổi theo tần số và nhiệt độ. Đặc tính cơ học xuất sắc dưới nhiệt độ cao và tải trọng lớn Thể hiện khả năng chống creep cao, chống mỏi và độ bền theo thời gian tốt. | Linh kiện điện tử (Đầu nối thẻ IC, giá gắn đầu băng từ) Thiết bị gia dụng (Bộ phận máy sấy tóc, dao cắt thực phẩm) Linh kiện âm thanh – hình ảnh (Đế pickup, đế xilanh DAT) Linh kiện ô tô (Cánh quạt bơm nước, phản xạ đèn) Bộ phận cơ khí (Bánh răng cho máy photocopy) |